coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #917
Giá HAPI (HAPI)

HAPI HAPI / NGN

₦7.531,30 -5.5%
0,00071539 BTC -3.4%
0,01001883 ETH -3.5%
Trên danh sách theo dõi 8.576
₦7.490,19
Phạm vi 24H
₦8.047,92
Giá trị vốn hóa thị trường ₦5.332.414.533
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.71
KL giao dịch trong 24 giờ ₦286.028.836
Định giá pha loãng hoàn toàn ₦7.534.706.833
Cung lưu thông 707.713
Tổng cung 731.929
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi HAPI sang Nigerian Naira (HAPI sang NGN)

HAPI
NGN

1 HAPI = ₦7.531,30

Cập nhật lần cuối 10:33AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HAPI thành NGN

Tỷ giá hối đoái từ HAPI sang NGN hôm nay là 7.531,30 ₦ và đã đã giảm -6.3% từ ₦8.035,84 kể từ hôm nay.
HAPI (HAPI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -20.8% từ ₦9.504,86 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
-5.5%
-7.1%
-4.3%
-22.6%
-42.9%

Tôi có thể mua và bán HAPI ở đâu?

HAPI có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₦286.028.836. HAPI có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) đến NGN

So sánh giá & các thay đổi của HAPI trong NGN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HAPI sang NGN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 06, 2023 Thứ hai 7.531,30 ₦ -504,54 ₦ -6.3%
February 05, 2023 Chủ nhật 8.176,71 ₦ 283,32 ₦ 3.6%
February 04, 2023 Thứ bảy 7.893,38 ₦ -439,41 ₦ -5.3%
February 03, 2023 Thứ sáu 8.332,80 ₦ 137,94 ₦ 1.7%
February 02, 2023 Thứ năm 8.194,85 ₦ 59,39 ₦ 0.7%
February 01, 2023 Thứ tư 8.135,46 ₦ -281,14 ₦ -3.3%
January 31, 2023 Thứ ba 8.416,60 ₦ 325,26 ₦ 4.0%

Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang NGN

HAPI NGN
0.01 HAPI 75.31 NGN
0.1 HAPI 753.13 NGN
1 HAPI 7531.30 NGN
2 HAPI 15062.60 NGN
5 HAPI 37656 NGN
10 HAPI 75313 NGN
20 HAPI 150626 NGN
50 HAPI 376565 NGN
100 HAPI 753130 NGN
1000 HAPI 7531300 NGN

Chuyển đổi Nigerian Naira (NGN) sang HAPI

NGN HAPI
0.01 NGN 0.00000133 HAPI
0.1 NGN 0.00001328 HAPI
1 NGN 0.00013278 HAPI
2 NGN 0.00026556 HAPI
5 NGN 0.00066390 HAPI
10 NGN 0.00132779 HAPI
20 NGN 0.00265558 HAPI
50 NGN 0.00663896 HAPI
100 NGN 0.01327792 HAPI
1000 NGN 0.132779 HAPI

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu