coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #902
Giá HAPI (HAPI)

HAPI HAPI / THB

฿595,23 0.1%
0,00077315 BTC 1.6%
0,01073913 ETH 2.3%
Trên danh sách theo dõi 8.589
฿582,57
Phạm vi 24H
฿605,96
Giá trị vốn hóa thị trường ฿421.310.952
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.71
KL giao dịch trong 24 giờ ฿20.296.939
Định giá pha loãng hoàn toàn ฿595.312.777
Cung lưu thông 707.713
Tổng cung 731.929
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi HAPI sang Thai Baht (HAPI sang THB)

HAPI
THB

1 HAPI = ฿595,23

Cập nhật lần cuối 05:58PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HAPI thành THB

Tỷ giá hối đoái từ HAPI sang THB hôm nay là 595,23 ฿ và đã đã tăng 0.3% từ ฿593,41 kể từ hôm nay.
HAPI (HAPI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -3.6% từ ฿617,46 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.1%
0.1%
0.4%
4.9%
-3.2%
-36.6%

Tôi có thể mua và bán HAPI ở đâu?

HAPI có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ฿20.296.939. HAPI có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) đến THB

So sánh giá & các thay đổi của HAPI trong THB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HAPI sang THB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 08, 2023 Thứ tư 595,23 ฿ 1,82 ฿ 0.3%
February 07, 2023 Thứ ba 568,92 ฿ 13,66 ฿ 2.5%
February 06, 2023 Thứ hai 555,26 ฿ -35,61 ฿ -6.0%
February 05, 2023 Chủ nhật 590,87 ฿ 20,47 ฿ 3.6%
February 04, 2023 Thứ bảy 570,40 ฿ -27,87 ฿ -4.7%
February 03, 2023 Thứ sáu 598,26 ฿ 15,80 ฿ 2.7%
February 02, 2023 Thứ năm 582,46 ฿ 1,089 ฿ 0.2%

Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang THB

HAPI THB
0.01 HAPI 5.95 THB
0.1 HAPI 59.52 THB
1 HAPI 595.23 THB
2 HAPI 1190.46 THB
5 HAPI 2976.14 THB
10 HAPI 5952.29 THB
20 HAPI 11904.57 THB
50 HAPI 29761 THB
100 HAPI 59523 THB
1000 HAPI 595229 THB

Chuyển đổi Thai Baht (THB) sang HAPI

THB HAPI
0.01 THB 0.00001680 HAPI
0.1 THB 0.00016800 HAPI
1 THB 0.00168003 HAPI
2 THB 0.00336005 HAPI
5 THB 0.00840013 HAPI
10 THB 0.01680027 HAPI
20 THB 0.03360053 HAPI
50 THB 0.084001 HAPI
100 THB 0.168003 HAPI
1000 THB 1.68 HAPI

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu