coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #113
Giá Helium (HNT)

Helium HNT / VND

₫62.673,59 -9.9%
0,00011686 BTC -6.4%
Trên danh sách theo dõi 96.870
₫61.706,31
Phạm vi 24H
₫69.572,44
Giá trị vốn hóa thị trường ₫8.606.550.174.265
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.62
KL giao dịch trong 24 giờ ₫91.557.423.470
Định giá pha loãng hoàn toàn ₫13.977.078.855.629
Cung lưu thông 137.314.864
Tổng cung 223.000.000
Tổng lượng cung tối đa 223.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Helium sang Vietnamese đồng (HNT sang VND)

HNT
VND

1 HNT = ₫62.673,59

Cập nhật lần cuối 01:03AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HNT thành VND

Tỷ giá hối đoái từ HNT sang VND hôm nay là 62.674 ₫ và đã đã giảm -9.9% từ ₫69.572,44 kể từ hôm nay.
Helium (HNT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 73.4% từ ₫36.153,49 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
-9.9%
-9.2%
-12.5%
74.6%
-90.8%

Tôi có thể mua và bán Helium ở đâu?

Helium có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₫91.557.423.470. Helium có thể được giao dịch trên 30 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Helium (HNT) đến VND

So sánh giá & các thay đổi của Helium trong VND trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HNT sang VND Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 31, 2023 Thứ ba 62.674 ₫ -6.898,85 ₫ -9.9%
January 30, 2023 Thứ hai 69.253 ₫ 1.330,02 ₫ 2.0%
January 29, 2023 Chủ nhật 67.923 ₫ -969,61 ₫ -1.4%
January 28, 2023 Thứ bảy 68.892 ₫ 2.135,75 ₫ 3.2%
January 27, 2023 Thứ sáu 66.757 ₫ 1.331,36 ₫ 2.0%
January 26, 2023 Thứ năm 65.425 ₫ 1.134,95 ₫ 1.8%
January 25, 2023 Thứ tư 64.290 ₫ -4.691,72 ₫ -6.8%

Chuyển đổi Helium (HNT) sang VND

HNT VND
0.01 HNT 626.74 VND
0.1 HNT 6267.36 VND
1 HNT 62674 VND
2 HNT 125347 VND
5 HNT 313368 VND
10 HNT 626736 VND
20 HNT 1253472 VND
50 HNT 3133680 VND
100 HNT 6267359 VND
1000 HNT 62673591 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang HNT

VND HNT
0.01 VND 0.000000159557 HNT
0.1 VND 0.00000160 HNT
1 VND 0.00001596 HNT
2 VND 0.00003191 HNT
5 VND 0.00007978 HNT
10 VND 0.00015956 HNT
20 VND 0.00031911 HNT
50 VND 0.00079778 HNT
100 VND 0.00159557 HNT
1000 VND 0.01595568 HNT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu