Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
HTX DAO
HTX / TRY
#48
₺0,00009184
0.8%
0.0102608 BTC
1.1%
$0.051991
Phạm vi trong 24g
$0.052020
HTX DAO (HTX) has recently migrated from their old contract to a new contract. Please visit this post for more information and visit the old token page here.
Chuyển đổi HTX DAO sang Turkish Lira (HTX sang TRY)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 HTX DAO (HTX) sang TRY là ₺0,00009184.
HTX
TRY
1 HTX = ₺0,00009184
Cách mua HTX bằng TRY
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch HTX
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua HTX bằng TRY dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng TRY. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua HTX.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp TRY vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua HTX bằng TRY!
-
Chọn HTX DAO (HTX) và nhập số tiền bằng TRY bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được HTX, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ HTX sang TRY
HTX DAO (HTX) hôm nay có giá trị là ₺0,00009184, đó là một 0.2% tăng từ một giờ trước và 0.8% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của HTX ngày hôm nay là 2.2% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng HTX DAO được giao dịch là ₺3.486.990.989.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 0.8% | 1.8% | 2.5% | 11.0% | 5.5% |
Số liệu thống kê về HTX DAO
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₺83.140.718.209 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₺83.140.718.209 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₺3.486.990.989 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
905.707.664.073.577 |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
905.707.664.073.577
Tổng
999.990.000.000.000
Burned
(T9yD14)
- 94.282.335.926.422
Tổng cung ước tính
905.707.664.073.577
|
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
999.990.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 HTX DAOcó trị giá là bao nhiêu TRY?
- Hiện tại, giá của 1 HTX DAO (HTX) tính bằng Turkish Lira (TRY) là khoảng ₺0,00009184.
-
₺1 tôi có thể mua được bao nhiêu HTX?
- Hôm nay, ₺1 bạn có thể mua được khoảng 10888.82 HTX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của HTX sang TRY bằng cách nào?
- Tính giá của HTX DAO theo Turkish Lira bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi HTX sang TRY của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ HTX sang TRY và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo TRY.
-
Trước đây giá cao nhất của HTX/TRY là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 HTX theo TRY là ₺0,0001304. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 HTX/TRY có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của HTX DAO tính bằng TRY?
- Trong tháng qua, giá của HTX DAO (HTX) đã tăng tăng lên 12,70 % so với Turkish Lira (TRY). Trên thực tế, HTX DAO có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 1,10 %.
HTX / TRY Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ HTX DAO (HTX) sang TRY là ₺0,00009184 cho mỗi 1 HTX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 HTX lấy 0,00045919 ₺ hoặc 50,00 ₺ lấy 544441 HTX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch HTX phổ biến trong các mức giá TRY tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi HTX DAO (HTX) sang TRY
| HTX | TRY |
|---|---|
| 0.01 HTX | 0.000000918373 TRY |
| 0.1 HTX | 0.00000918 TRY |
| 1 HTX | 0.00009184 TRY |
| 2 HTX | 0.00018367 TRY |
| 5 HTX | 0.00045919 TRY |
| 10 HTX | 0.00091837 TRY |
| 20 HTX | 0.00183675 TRY |
| 50 HTX | 0.00459187 TRY |
| 100 HTX | 0.00918373 TRY |
| 1000 HTX | 0.091837 TRY |
Chuyển đổi Turkish Lira (TRY) sang HTX
| TRY | HTX |
|---|---|
| 0.01 TRY | 108.89 HTX |
| 0.1 TRY | 1088.88 HTX |
| 1 TRY | 10888.82 HTX |
| 2 TRY | 21778 HTX |
| 5 TRY | 54444 HTX |
| 10 TRY | 108888 HTX |
| 20 TRY | 217776 HTX |
| 50 TRY | 544441 HTX |
| 100 TRY | 1088882 HTX |
| 1000 TRY | 10888820 HTX |
Lịch sử giá 7 ngày của HTX DAO (HTX) so với TRY
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của HTX DAO (HTX) so với TRY giao động giữa mức cao 0,00009184 ₺ trên Thứ năm và mức thấp 0,00008934 ₺ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của HTX trong TRY có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (6 ngày trước) ở 0,000000839042 ₺ (0.9%).
So sánh giá hàng ngày của HTX DAO (HTX) trong TRY và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của HTX DAO (HTX) trong TRY và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 HTX sang TRY | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng năm 21, 2026 | Thứ năm | 0,00009184 ₺ | 0,000000745971 ₺ | 0.8% |
| Tháng năm 20, 2026 | Thứ tư | 0,00008967 ₺ | -0,000000285963 ₺ | 0.3% |
| Tháng năm 19, 2026 | Thứ ba | 0,00008995 ₺ | 0,000000118351 ₺ | 0.1% |
| Tháng năm 18, 2026 | Thứ hai | 0,00008983 ₺ | 0,000000423726 ₺ | 0.5% |
| Tháng năm 17, 2026 | Chủ nhật | 0,00008941 ₺ | 0,000000069938 ₺ | 0.1% |
| Tháng năm 16, 2026 | Thứ bảy | 0,00008934 ₺ | -0,000000301790 ₺ | 0.3% |
| Tháng năm 15, 2026 | Thứ sáu | 0,00008964 ₺ | 0,000000839042 ₺ | 0.9% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai