Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Pepe
PEPE / ETH
#55
-
3.9%
0.0104474 BTC
1.1%
-
0.0%
$0.053425
Phạm vi trong 24g
$0.053616
Chuyển đổi Pepe sang Ether (PEPE sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Pepe (PEPE) sang ETH là -.
PEPE
ETH
1 PEPE = N/A
Biểu đồ PEPE sang ETH
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 3.9% | 15.0% | 39.7% | 24.5% | 62.4% |
Số liệu thống kê về Pepe
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
420,69T |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
420,69T |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
420,69T |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Pepecó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Pepe (PEPE) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0.081431.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu PEPE?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 698986054 PEPE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của PEPE sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Pepe theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi PEPE sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ PEPE sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của PEPE/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 PEPE theo ETH là . Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 PEPE/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Pepe tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Pepe (PEPE) đã tăng tăng lên 24,50 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Pepe có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 21,40 %.
Lịch sử giá 7 ngày của Pepe (PEPE) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Pepe (PEPE) so với ETH giao động giữa mức cao 0,000000001551 ETH trên Thứ năm và mức thấp 0,000000001411 ETH trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của PEPE trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (1 ngày trước) ở -0,000000000077243 ETH (5.2%).
So sánh giá hàng ngày của Pepe (PEPE) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Pepe (PEPE) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 PEPE sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 31, 2026 | Thứ hai | 0,000000001442 ETH | 0,000000000031115 ETH | 2.2% |
| Tháng tám 30, 2026 | Chủ nhật | 0,000000001411 ETH | -0,000000000077243 ETH | 5.2% |
| Tháng tám 29, 2026 | Thứ bảy | 0,000000001488 ETH | -0,000000000024809 ETH | 1.6% |
| Tháng tám 28, 2026 | Thứ sáu | 0,000000001513 ETH | -0,000000000038520 ETH | 2.5% |
| Tháng tám 27, 2026 | Thứ năm | 0,000000001551 ETH | 0,000000000013091 ETH | 0.9% |
| Tháng tám 26, 2026 | Thứ tư | 0,000000001538 ETH | -0,000000000025559 ETH | 1.6% |