Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Pepe
PEPE / ETH
#61
ETH0.081570
0.1%
0.0104741 BTC
2.3%
0.081570 ETH
0.1%
$0.053652
Phạm vi trong 24g
$0.054072
Chuyển đổi Pepe sang Ether (PEPE sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Pepe (PEPE) sang ETH là 0,000000001570 ETH.
PEPE
ETH
1 PEPE = 0,000000001570 ETH
Biểu đồ PEPE sang ETH
Pepe (PEPE) hôm nay có giá trị là 0,000000001570 ETH, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 2.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của PEPE ngày hôm nay là 13.5% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Pepe được giao dịch là 123.576 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 2.7% | 13.5% | 11.1% | 6.0% | 57.7% |
Số liệu thống kê về Pepe
| Giá trị vốn hóa thị trường | ETH660.314,5530 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ETH660.314,5530 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ETH123.575,9138 |
| Cung lưu thông | 420,69T |
| Tổng cung | 420,69T |
| Tổng lượng cung tối đa | 420,69T |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Pepecó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Pepe (PEPE) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0.081570.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu PEPE?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 637125542 PEPE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của PEPE sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Pepe theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi PEPE sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ PEPE sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của PEPE/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 PEPE theo ETH là ETH0.087662. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 PEPE/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Pepe tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Pepe (PEPE) đã tăng tăng lên 6,00 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Pepe có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 2,80 %.
PEPE / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Pepe (PEPE) sang ETH là 0,000000001570 ETH cho mỗi 1 PEPE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 PEPE lấy 0,000000007848 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 31856277125 PEPE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch PEPE phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Pepe (PEPE) sang ETH
| PEPE | ETH |
|---|---|
| 0.01 PEPE | 0.000000000015695 ETH |
| 0.1 PEPE | 0.000000000156955 ETH |
| 1 PEPE | 0.000000001570 ETH |
| 2 PEPE | 0.000000003139 ETH |
| 5 PEPE | 0.000000007848 ETH |
| 10 PEPE | 0.000000015695 ETH |
| 20 PEPE | 0.000000031391 ETH |
| 50 PEPE | 0.000000078477 ETH |
| 100 PEPE | 0.000000156955 ETH |
| 1000 PEPE | 0.00000157 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang PEPE
| ETH | PEPE |
|---|---|
| 0.01 ETH | 6371255 PEPE |
| 0.1 ETH | 63712554 PEPE |
| 1 ETH | 637125542 PEPE |
| 2 ETH | 1274251085 PEPE |
| 5 ETH | 3185627712 PEPE |
| 10 ETH | 6371255425 PEPE |
| 20 ETH | 12742510850 PEPE |
| 50 ETH | 31856277125 PEPE |
| 100 ETH | 63712554250 PEPE |
| 1000 ETH | 637125542497 PEPE |
Lịch sử giá 7 ngày của Pepe (PEPE) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Pepe (PEPE) so với ETH giao động giữa mức cao 0,000000001618 ETH trên Thứ hai và mức thấp 0,000000001546 ETH trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của PEPE trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (1 ngày trước) ở -0,000000000044438 ETH (2.8%).
So sánh giá hàng ngày của Pepe (PEPE) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Pepe (PEPE) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 PEPE sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 0,000000001570 ETH | -0,000000000043965 ETH | 2.7% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 0,000000001546 ETH | -0,000000000044438 ETH | 2.8% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 0,000000001591 ETH | 0,000000000003572 ETH | 0.2% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 0,000000001587 ETH | -0,000000000031077 ETH | 1.9% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 0,000000001618 ETH | 0,000000000005599 ETH | 0.3% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 0,000000001613 ETH | 0,000000000009516 ETH | 0.6% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 0,000000001603 ETH | 0,000000000008992 ETH | 0.6% |