coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #452
Giá Litentry (LIT)
Litentry (LIT)
Bs.F0,094314801186 5.0%
0,00005600 BTC 5.9%
0,00076370 ETH 6.6%
Trên danh sách theo dõi 31.256
Bs.F0,086936579655
Phạm vi 24H
Bs.F0,103758
Giá trị vốn hóa thị trường Bs.F3.737.623
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F6.288.064
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 39.619.382
Tổng cung 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Litentry bằng VEF: Chuyển đổi LIT sang VEF

LIT
VEF

1 LIT = Bs.F0,094314801186

Cập nhật lần cuối 06:08PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LIT thành VEF

Tỷ giá hối đoái từ LIT sang VEF hôm nay là 0,094315 Bs.F và đã đã tăng 5.0% từ Bs.F0,089839875960 kể từ hôm nay.
Litentry (LIT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -7.4% từ Bs.F0,101853 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
5.0%
24.3%
38.0%
-7.4%
-71.1%

Tôi có thể mua và bán Litentry ở đâu?

Litentry có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F6.288.064. Litentry có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Litentry (LIT) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của Litentry trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LIT sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 0,094315 Bs.F 0,00447493 Bs.F 5.0%
December 06, 2022 Thứ ba 0,084086 Bs.F -0,00430487 Bs.F -4.9%
December 05, 2022 Thứ hai 0,088391 Bs.F 0,00360768 Bs.F 4.3%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,084784 Bs.F 0,00012187 Bs.F 0.1%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,084662 Bs.F 0,00646145 Bs.F 8.3%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,078200 Bs.F -0,00073660 Bs.F -0.9%
December 01, 2022 Thứ năm 0,078937 Bs.F 0,00303866 Bs.F 4.0%

Chuyển đổi Litentry (LIT) sang VEF

LIT VEF
0.01 LIT 0.00094315 VEF
0.1 LIT 0.00943148 VEF
1 LIT 0.094315 VEF
2 LIT 0.188630 VEF
5 LIT 0.471574 VEF
10 LIT 0.943148 VEF
20 LIT 1.89 VEF
50 LIT 4.72 VEF
100 LIT 9.43 VEF
1000 LIT 94.31 VEF

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang LIT

VEF LIT
0.01 VEF 0.106028 LIT
0.1 VEF 1.060 LIT
1 VEF 10.60 LIT
2 VEF 21.21 LIT
5 VEF 53.01 LIT
10 VEF 106.03 LIT
20 VEF 212.06 LIT
50 VEF 530.14 LIT
100 VEF 1060.28 LIT
1000 VEF 10602.79 LIT