coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #97
Giá Loopring (LRC)
Loopring (LRC)
$0,389621 -8.5%
0,00001708 BTC -5.9%
0,00021377 ETH -7.1%
84.800 người thích điều này
$0,384048
Phạm vi 24H
$0,432861
Vốn hóa thị trường $484.364.117
KL giao dịch trong 24 giờ $64.975.499
Định giá pha loãng hoàn toàn $534.325.657
Tổng giá trị đã khóa (TVL) $177.900.844
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 3.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 2.72
Cung lưu thông 1.245.991.468
Tổng cung 1.373.873.437
Tổng lượng cung tối đa 1.374.513.896
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Loopring bằng USD: Chuyển đổi LRC sang USD

LRC to USD Chart

Tỷ giá hối đoái từ LRC sang USD hôm nay là 0,389621 $ và đã đã giảm -8.5% từ $0,425961 kể từ hôm nay.
Loopring (LRC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -13.5% từ $0,450286 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Need more data? Explore our API
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.6%
-8.5%
-14.9%
-6.6%
-13.5%
23.0%

Tôi có thể mua và bán Loopring ở đâu?

Loopring có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $64.975.499. Loopring có thể được giao dịch trên 161 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bitget.

Lịch sử giá 7 ngày của Loopring (LRC) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Loopring trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LRC sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 19, 2022 Friday 0,389621 $ -0,03634025 $ -8.5%
August 18, 2022 Thursday 0,420153 $ -0,03609243 $ -7.9%
August 17, 2022 Wednesday 0,456245 $ -0,01532760 $ -3.3%
August 16, 2022 Tuesday 0,471573 $ -0,01174441 $ -2.4%
August 15, 2022 Monday 0,483317 $ -0,00668880 $ -1.4%
August 14, 2022 Sunday 0,490006 $ 0,01361397 $ 2.9%
August 13, 2022 Saturday 0,476392 $ 0,01848309 $ 4.0%

Chuyển đổi Loopring (LRC) sang USD

LRC USD
0.01 0.00389621
0.1 0.03896209
1 0.389621
2 0.779242
5 1.95
10 3.90
20 7.79
50 19.48
100 38.96
1000 389.62

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang LRC

USD LRC
0.01 0.02566598
0.1 0.256660
1 2.57
2 5.13
5 12.83
10 25.67
20 51.33
50 128.33
100 256.66
1000 2566.60