coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Lyfe (LYFE)
Lyfe (LYFE)
£0,010722266762 -0.8%
0,00000061 BTC -1.0%
309 người thích điều này
£0,010641802798
Phạm vi 24H
£0,010859681134
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ £23,04
Cung lưu thông ?
Tổng cung 231.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Lyfe bằng GBP: Chuyển đổi LYFE sang GBP

LYFE
GBP

1 LYFE = £0,010722266762

Cập nhật lần cuối 08:33PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LYFE thành GBP

Tỷ giá hối đoái từ LYFE sang GBP hôm nay là 0,01072227 £ và đã đã giảm -1.2% từ £0,010856598998 kể từ hôm nay.
Lyfe (LYFE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 1.5% từ £0,010566522952 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
-0.8%
-1.8%
-2.9%
-69.4%

Tôi có thể mua và bán Lyfe ở đâu?

Lyfe có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là £23,04. Lyfe có thể được giao dịch trên 4 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Indodax.

Lịch sử giá 7 ngày của Lyfe (LYFE) đến GBP

So sánh giá & các thay đổi của Lyfe trong GBP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LYFE sang GBP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 30, 2022 Friday 0,01072227 £ -0,00013433 £ -1.2%
September 29, 2022 Thursday 0,01104333 £ -0,00020665 £ -1.8%
September 28, 2022 Wednesday 0,01124998 £ 0,00003892 £ 0.3%
September 27, 2022 Tuesday 0,01121106 £ -0,00005252 £ -0.5%
September 26, 2022 Monday 0,01126358 £ 0,00005074 £ 0.5%
September 25, 2022 Sunday 0,01121285 £ 0,00010808 £ 1.0%
September 24, 2022 Saturday 0,01110477 £ 0,00028923 £ 2.7%

Chuyển đổi Lyfe (LYFE) sang GBP

LYFE GBP
0.01 LYFE 0.00010722 GBP
0.1 LYFE 0.00107223 GBP
1 LYFE 0.01072227 GBP
2 LYFE 0.02144453 GBP
5 LYFE 0.053611 GBP
10 LYFE 0.107223 GBP
20 LYFE 0.214445 GBP
50 LYFE 0.536113 GBP
100 LYFE 1.072 GBP
1000 LYFE 10.72 GBP

Chuyển đổi British Pound Sterling (GBP) sang LYFE

GBP LYFE
0.01 GBP 0.932639 LYFE
0.1 GBP 9.33 LYFE
1 GBP 93.26 LYFE
2 GBP 186.53 LYFE
5 GBP 466.32 LYFE
10 GBP 932.64 LYFE
20 GBP 1865.28 LYFE
50 GBP 4663.19 LYFE
100 GBP 9326.39 LYFE
1000 GBP 93264 LYFE