coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Lyfe (LYFE)
Lyfe (LYFE)
₴0,443037 1.3%
0,00000060 BTC -2.0%
309 người thích điều này
₴0,434549
Phạm vi 24H
₴0,450149
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ ₴26.313,47
Cung lưu thông ?
Tổng cung 231.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Lyfe bằng UAH: Chuyển đổi LYFE sang UAH

LYFE
UAH

1 LYFE = ₴0,443037

Cập nhật lần cuối 04:27PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LYFE thành UAH

Tỷ giá hối đoái từ LYFE sang UAH hôm nay là 0,443037 ₴ và đã đã tăng 1.8% từ ₴0,435073 kể từ hôm nay.
Lyfe (LYFE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -4.5% từ ₴0,463826 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
1.3%
-0.5%
-6.4%
-4.5%
-70.6%

Tôi có thể mua và bán Lyfe ở đâu?

Lyfe có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₴26.313,47. Lyfe có thể được giao dịch trên 4 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Indodax.

Lịch sử giá 7 ngày của Lyfe (LYFE) đến UAH

So sánh giá & các thay đổi của Lyfe trong UAH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LYFE sang UAH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 04, 2022 Tuesday 0,443037 ₴ 0,00796387 ₴ 1.8%
October 03, 2022 Monday 0,444051 ₴ 0,00220315 ₴ 0.5%
October 02, 2022 Sunday 0,441848 ₴ -0,000000000000000666 ₴ 0.0%
October 01, 2022 Saturday 0,441848 ₴ -0,00108342 ₴ -0.2%
September 30, 2022 Friday 0,442931 ₴ 0,00134263 ₴ 0.3%
September 29, 2022 Thursday 0,441588 ₴ -0,00394421 ₴ -0.9%
September 28, 2022 Wednesday 0,445533 ₴ 0,00302565 ₴ 0.7%

Chuyển đổi Lyfe (LYFE) sang UAH

LYFE UAH
0.01 LYFE 0.00443037 UAH
0.1 LYFE 0.04430372 UAH
1 LYFE 0.443037 UAH
2 LYFE 0.886074 UAH
5 LYFE 2.22 UAH
10 LYFE 4.43 UAH
20 LYFE 8.86 UAH
50 LYFE 22.15 UAH
100 LYFE 44.30 UAH
1000 LYFE 443.04 UAH

Chuyển đổi Ukrainian hryvnia (UAH) sang LYFE

UAH LYFE
0.01 UAH 0.02257147 LYFE
0.1 UAH 0.225715 LYFE
1 UAH 2.26 LYFE
2 UAH 4.51 LYFE
5 UAH 11.29 LYFE
10 UAH 22.57 LYFE
20 UAH 45.14 LYFE
50 UAH 112.86 LYFE
100 UAH 225.71 LYFE
1000 UAH 2257.15 LYFE