Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MatrixETF
MDF / VND
#9192
₫8,12
0.7%
0.083839 BTC
3.1%
0.061269 ETH
4.7%
$0,0003104
Phạm vi trong 24g
$0,0003164
Chuyển đổi MatrixETF sang Vietnamese đồng (MDF sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 MatrixETF (MDF) sang VND là 8,12 ₫.
MDF
VND
1 MDF = 8,12 ₫
Cách mua MDF bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MDF
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua MDF bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua MDF.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua MDF bằng VND!
-
Chọn MatrixETF (MDF) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được MDF, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ MDF sang VND
MatrixETF (MDF) hôm nay có giá trị là 8,12 ₫, đó là một 0.2% tăng từ một giờ trước và 1.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của MDF ngày hôm nay là 0.7% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng MatrixETF được giao dịch là 120.765.804 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 1.1% | 0.7% | 2.1% | 1.7% | 18.5% |
Số liệu thống kê về MatrixETF
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫337,829M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.04 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫8,121B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫120,766M |
| Cung lưu thông | 41,6M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 MatrixETFcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 MatrixETF (MDF) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫8,12.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MDF?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.123139 MDF.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MDF sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của MatrixETF theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MDF sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MDF sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MDF/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MDF theo VND là ₫3.461,68. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MDF/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của MatrixETF tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của MatrixETF (MDF) đã tăng tăng lên 1,70 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, MatrixETF có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 2,10 %.
MDF / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ MatrixETF (MDF) sang VND là 8,12 ₫ cho mỗi 1 MDF. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MDF lấy 40,60 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 6.16 MDF, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MDF phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi MatrixETF (MDF) sang VND
| MDF | VND |
|---|---|
| 0.01 MDF | 0.081209 VND |
| 0.1 MDF | 0.812088 VND |
| 1 MDF | 8.12 VND |
| 2 MDF | 16.24 VND |
| 5 MDF | 40.60 VND |
| 10 MDF | 81.21 VND |
| 20 MDF | 162.42 VND |
| 50 MDF | 406.04 VND |
| 100 MDF | 812.09 VND |
| 1000 MDF | 8120.88 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MDF
| VND | MDF |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00123139 MDF |
| 0.1 VND | 0.01231393 MDF |
| 1 VND | 0.123139 MDF |
| 2 VND | 0.246279 MDF |
| 5 VND | 0.615697 MDF |
| 10 VND | 1.23 MDF |
| 20 VND | 2.46 MDF |
| 50 VND | 6.16 MDF |
| 100 VND | 12.31 MDF |
| 1000 VND | 123.14 MDF |
Lịch sử giá 7 ngày của MatrixETF (MDF) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của MatrixETF (MDF) so với VND giao động giữa mức cao 8,20 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 8,08 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MDF trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (1 ngày trước) ở -0,123108 ₫ (1.5%).
So sánh giá hàng ngày của MatrixETF (MDF) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của MatrixETF (MDF) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MDF sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 8,12 ₫ | 0,085345 ₫ | 1.1% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 8,08 ₫ | -0,123108 ₫ | 1.5% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 8,20 ₫ | 0,02227453 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 8,18 ₫ | 0,01668110 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 8,17 ₫ | 0,083057 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 8,08 ₫ | 0,00501048 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 8,08 ₫ | -0,04814249 ₫ | 0.6% |