coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1356
Giá My DeFi Pet (DPET)
My DeFi Pet (DPET)
$0,054604757538 -1.3%
0,00000324 BTC -0.4%
0,00019213 BNB 0.1%
Trên danh sách theo dõi 47.210
$0,052986832808
Phạm vi 24H
$0,059299526063
Giá trị vốn hóa thị trường $2.756.007
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.5
KL giao dịch trong 24 giờ $553.630
Định giá pha loãng hoàn toàn $5.486.775
Cung lưu thông 50.230.000
Tổng cung 100.000.000
Tổng lượng cung tối đa 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá My DeFi Pet bằng USD: Chuyển đổi DPET sang USD

DPET
USD

1 DPET = $0,054604757538

Cập nhật lần cuối 10:59AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi DPET thành USD

Tỷ giá hối đoái từ DPET sang USD hôm nay là 0,054605 $ và đã đã giảm -1.3% từ $0,055313936364 kể từ hôm nay.
My DeFi Pet (DPET) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -33.5% từ $0,082131768509 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.9%
-1.3%
0.4%
8.3%
-33.5%
-96.1%

Tôi có thể mua và bán My DeFi Pet ở đâu?

My DeFi Pet có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $553.630. My DeFi Pet có thể được giao dịch trên 20 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của My DeFi Pet (DPET) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của My DeFi Pet trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DPET sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 0,054605 $ -0,00070918 $ -1.3%
December 06, 2022 Thứ ba 0,055223 $ -0,00276971 $ -4.8%
December 05, 2022 Thứ hai 0,057992 $ 0,00357939 $ 6.6%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,054413 $ -0,00013359 $ -0.2%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,054546 $ 0,00100288 $ 1.9%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,053544 $ -0,00431951 $ -7.5%
December 01, 2022 Thứ năm 0,057863 $ 0,00348747 $ 6.4%

Chuyển đổi My DeFi Pet (DPET) sang USD

DPET USD
0.01 DPET 0.00054605 USD
0.1 DPET 0.00546048 USD
1 DPET 0.054605 USD
2 DPET 0.109210 USD
5 DPET 0.273024 USD
10 DPET 0.546048 USD
20 DPET 1.092 USD
50 DPET 2.73 USD
100 DPET 5.46 USD
1000 DPET 54.60 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang DPET

USD DPET
0.01 USD 0.183134 DPET
0.1 USD 1.83 DPET
1 USD 18.31 DPET
2 USD 36.63 DPET
5 USD 91.57 DPET
10 USD 183.13 DPET
20 USD 366.27 DPET
50 USD 915.67 DPET
100 USD 1831.34 DPET
1000 USD 18313.42 DPET