coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #260
Giá My Neighbor Alice (ALICE)

My Neighbor Alice ALICE / GBP

£1,45 -3.6%
0,00007729 BTC -3.3%
0,00112262 ETH -3.9%
Trên danh sách theo dõi 60.250
£1,42
Phạm vi 24H
£1,51
Giá trị vốn hóa thị trường £86.831.557
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.6
KL giao dịch trong 24 giờ £39.221.286
Định giá pha loãng hoàn toàn £145.237.970
Cung lưu thông 59.785.714
Tổng cung 100.000.000
Tổng lượng cung tối đa 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi My Neighbor Alice sang British Pound Sterling (ALICE sang GBP)

ALICE
GBP

1 ALICE = £1,45

Cập nhật lần cuối 05:38PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi ALICE thành GBP

Tỷ giá hối đoái từ ALICE sang GBP hôm nay là 1,45 £ và đã đã giảm -3.2% từ £1,50 kể từ hôm nay.
My Neighbor Alice (ALICE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 66.0% từ £0,874421 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.9%
-3.6%
9.5%
19.3%
69.0%
-73.5%

Tôi có thể mua và bán My Neighbor Alice ở đâu?

My Neighbor Alice có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là £39.221.286. My Neighbor Alice có thể được giao dịch trên 70 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Deepcoin.

Lịch sử giá 7 ngày của My Neighbor Alice (ALICE) đến GBP

So sánh giá & các thay đổi của My Neighbor Alice trong GBP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ALICE sang GBP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 31, 2023 Thứ ba 1,45 £ -0,04811618 £ -3.2%
January 30, 2023 Thứ hai 1,56 £ 0,176890 £ 12.8%
January 29, 2023 Chủ nhật 1,39 £ -0,00495400 £ -0.4%
January 28, 2023 Thứ bảy 1,39 £ 0,065900 £ 5.0%
January 27, 2023 Thứ sáu 1,32 £ 0,03160381 £ 2.4%
January 26, 2023 Thứ năm 1,29 £ 0,072223 £ 5.9%
January 25, 2023 Thứ tư 1,22 £ -0,098354 £ -7.5%

Chuyển đổi My Neighbor Alice (ALICE) sang GBP

ALICE GBP
0.01 ALICE 0.01451486 GBP
0.1 ALICE 0.145149 GBP
1 ALICE 1.45 GBP
2 ALICE 2.90 GBP
5 ALICE 7.26 GBP
10 ALICE 14.51 GBP
20 ALICE 29.03 GBP
50 ALICE 72.57 GBP
100 ALICE 145.15 GBP
1000 ALICE 1451.49 GBP

Chuyển đổi British Pound Sterling (GBP) sang ALICE

GBP ALICE
0.01 GBP 0.00688949 ALICE
0.1 GBP 0.068895 ALICE
1 GBP 0.688949 ALICE
2 GBP 1.38 ALICE
5 GBP 3.44 ALICE
10 GBP 6.89 ALICE
20 GBP 13.78 ALICE
50 GBP 34.45 ALICE
100 GBP 68.89 ALICE
1000 GBP 688.95 ALICE

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu