coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #1984
Giá Napoleon X (NPX)
Napoleon X (NPX)
Bs.F0,003411510678 30.3%
0,00000167 BTC 22.9%
0,00002965 ETH 21.5%
833 người thích điều này
Bs.F0,002615809209
Phạm vi 24H
Bs.F0,003472975064
Vốn hóa thị trường Bs.F86.461,40
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F380,87
Cung lưu thông 25.330.000
Tổng cung 29.800.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Napoleon X Price in VEF: Convert NPX to VEF

Tỷ giá hối đoái từ NPX sang VEF hôm nay là 0,00341151 Bs.F và đã đã tăng 30.3% từ Bs.F0,002618495643 kể từ hôm nay.
Napoleon X (NPX) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -66.2% từ Bs.F0,010080254240 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
30.3%
-58.4%
-61.8%
-66.2%
-82.6%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Napoleon X ở đâu?

Napoleon X có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F380,87. Napoleon X có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Napoleon X (NPX) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của Napoleon X trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 NPX sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 05, 2022 Tuesday 0,00341151 Bs.F 0,00079302 Bs.F 30.3%
July 04, 2022 Monday 0,00261877 Bs.F -0,00002710 Bs.F -1.0%
July 03, 2022 Sunday 0,00264588 Bs.F -0,00001611 Bs.F -0.6%
July 02, 2022 Saturday 0,00266199 Bs.F -0,00074146 Bs.F -21.8%
July 01, 2022 Friday 0,00340345 Bs.F -0,00183163 Bs.F -35.0%
June 30, 2022 Thursday 0,00523507 Bs.F -0,00284388 Bs.F -35.2%
June 29, 2022 Wednesday 0,00807895 Bs.F -0,00012283 Bs.F -1.5%

Chuyển đổi Napoleon X (NPX) sang VEF

NPX VEF
0.01 0.00003412
0.1 0.00034115
1 0.00341151
2 0.00682302
5 0.01705755
10 0.03411511
20 0.068230
50 0.170576
100 0.341151
1000 3.41

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang NPX

VEF NPX
0.01 2.93
0.1 29.31
1 293.13
2 586.25
5 1465.63
10 2931.25
20 5862.51
50 14656.26
100 29313
1000 293125