coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #32
Giá NEAR Protocol (NEAR)

NEAR Protocol NEAR / LKR

Rs935,52 2.7%
0,00010835 BTC 2.5%
Trên danh sách theo dõi 157.785
Rs889,37
Phạm vi 24H
Rs949,45
Giá trị vốn hóa thị trường Rs800.644.859.729
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.85
KL giao dịch trong 24 giờ Rs45.207.051.789
Định giá pha loãng hoàn toàn Rs938.057.434.250
Cung lưu thông 853.513.687
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi NEAR Protocol sang Sri Lankan Rupee (NEAR sang LKR)

NEAR
LKR

1 NEAR = Rs935,52

Cập nhật lần cuối 07:50PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi NEAR thành LKR

Tỷ giá hối đoái từ NEAR sang LKR hôm nay là 935,52 Rs và đã đã tăng 3.7% từ Rs902,11 kể từ hôm nay.
NEAR Protocol (NEAR) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 64.9% từ Rs567,37 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
2.7%
-0.7%
6.4%
63.6%
-76.7%

Tôi có thể mua và bán NEAR Protocol ở đâu?

NEAR Protocol có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Rs45.207.051.789. NEAR Protocol có thể được giao dịch trên 87 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BKEX.

Lịch sử giá 7 ngày của NEAR Protocol (NEAR) đến LKR

So sánh giá & các thay đổi của NEAR Protocol trong LKR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 NEAR sang LKR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 935,52 Rs 33,40 Rs 3.7%
February 03, 2023 Thứ sáu 895,69 Rs 9,08 Rs 1.0%
February 02, 2023 Thứ năm 886,62 Rs 28,62 Rs 3.3%
February 01, 2023 Thứ tư 858,00 Rs 16,18 Rs 1.9%
January 31, 2023 Thứ ba 841,82 Rs -95,57 Rs -10.2%
January 30, 2023 Thứ hai 937,39 Rs 38,84 Rs 4.3%
January 29, 2023 Chủ nhật 898,55 Rs -32,81 Rs -3.5%

Chuyển đổi NEAR Protocol (NEAR) sang LKR

NEAR LKR
0.01 NEAR 9.36 LKR
0.1 NEAR 93.55 LKR
1 NEAR 935.52 LKR
2 NEAR 1871.03 LKR
5 NEAR 4677.58 LKR
10 NEAR 9355.16 LKR
20 NEAR 18710.33 LKR
50 NEAR 46776 LKR
100 NEAR 93552 LKR
1000 NEAR 935516 LKR

Chuyển đổi Sri Lankan Rupee (LKR) sang NEAR

LKR NEAR
0.01 LKR 0.00001069 NEAR
0.1 LKR 0.00010689 NEAR
1 LKR 0.00106893 NEAR
2 LKR 0.00213786 NEAR
5 LKR 0.00534464 NEAR
10 LKR 0.01068928 NEAR
20 LKR 0.02137857 NEAR
50 LKR 0.053446 NEAR
100 LKR 0.106893 NEAR
1000 LKR 1.069 NEAR

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu