Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
NEM
XEM / VND
#1694
₫14,82
0.0%
0.086875 BTC
1.1%
$0,0005603
Phạm vi trong 24g
$0,0005912
Chuyển đổi NEM sang Vietnamese đồng (XEM sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 NEM (XEM) sang VND là 14,82 ₫.
XEM
VND
1 XEM = 14,82 ₫
Cách mua XEM bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch XEM
-
Bạn có thể mua và bán NEM (XEM) trên 10 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán NEM sôi động nhất là sàn Gate .
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua XEM bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua XEM.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua XEM bằng VND!
-
Chọn NEM (XEM) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được XEM, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ XEM sang VND
NEM (XEM) hôm nay có giá trị là 14,82 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 3.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của XEM ngày hôm nay là 1.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng NEM được giao dịch là 4.919.858.656 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 3.2% | 1.6% | 1.9% | 2.6% | 61.5% |
Số liệu thống kê về NEM
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫133,353B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫133,353B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫4,92B |
| Cung lưu thông | 9B |
| Tổng cung | 9B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 NEMcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 NEM (XEM) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫14,82.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu XEM?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.067490 XEM.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của XEM sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của NEM theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi XEM sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ XEM sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của XEM/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 XEM theo VND là ₫42.420,10. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 XEM/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của NEM tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của NEM (XEM) đã tăng giảm lên -2,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, NEM có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,00 %.
XEM / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ NEM (XEM) sang VND là 14,82 ₫ cho mỗi 1 XEM. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 XEM lấy 74,09 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 3.37 XEM, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch XEM phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi NEM (XEM) sang VND
| XEM | VND |
|---|---|
| 0.01 XEM | 0.148170 VND |
| 0.1 XEM | 1.48 VND |
| 1 XEM | 14.82 VND |
| 2 XEM | 29.63 VND |
| 5 XEM | 74.09 VND |
| 10 XEM | 148.17 VND |
| 20 XEM | 296.34 VND |
| 50 XEM | 740.85 VND |
| 100 XEM | 1481.70 VND |
| 1000 XEM | 14817.04 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang XEM
| VND | XEM |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00067490 XEM |
| 0.1 VND | 0.00674899 XEM |
| 1 VND | 0.067490 XEM |
| 2 VND | 0.134980 XEM |
| 5 VND | 0.337449 XEM |
| 10 VND | 0.674899 XEM |
| 20 VND | 1.35 XEM |
| 50 VND | 3.37 XEM |
| 100 VND | 6.75 XEM |
| 1000 VND | 67.49 XEM |
Lịch sử giá 7 ngày của NEM (XEM) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của NEM (XEM) so với VND giao động giữa mức cao 15,59 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 14,80 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của XEM trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (1 ngày trước) ở -0,751200 ₫ (4.8%).
So sánh giá hàng ngày của NEM (XEM) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của NEM (XEM) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 XEM sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 14,82 ₫ | -0,496923 ₫ | 3.2% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 14,84 ₫ | -0,751200 ₫ | 4.8% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 15,59 ₫ | 0,01517272 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 15,58 ₫ | 0,509038 ₫ | 3.4% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 15,07 ₫ | 0,267157 ₫ | 1.8% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 14,80 ₫ | -0,01124864 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 14,81 ₫ | 0,252939 ₫ | 1.7% |