coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #136
Giá Oasis Network (ROSE)
Oasis Network (ROSE)
$0,047497665383 -5.6%
0,00000246 BTC -1.9%
90.719 người thích điều này
$0,047372872654
Phạm vi 24H
$0,051199216068
Vốn hóa thị trường $238.793.121
KL giao dịch trong 24 giờ $27.975.414
Định giá pha loãng hoàn toàn $474.798.492
Cung lưu thông 5.029.357.184
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi ROSE sang USD (Oasis Network sang US Dollar)

Tỷ giá hối đoái từ ROSE sang USD hôm nay là 0,04749767 $ và đã đã giảm -5.6% từ $0,050306541407 kể từ hôm nay.
Oasis Network (ROSE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -34.3% từ $0,072319184410 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.7%
-5.6%
-6.0%
-11.7%
-34.3%
-18.9%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Oasis Network ở đâu?

Oasis Network có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $27.975.414. Oasis Network có thể được giao dịch trên 23 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BKEX.

Lịch sử giá 7 ngày của Oasis Network (ROSE) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Oasis Network trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ROSE sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
June 30, 2022 Thursday 0,04749767 $ -0,00280888 $ -5.6%
June 29, 2022 Wednesday 0,050410 $ -0,00144226 $ -2.8%
June 28, 2022 Tuesday 0,051852 $ 0,00061531 $ 1.2%
June 27, 2022 Monday 0,051237 $ -0,00396088 $ -7.2%
June 26, 2022 Sunday 0,055198 $ -0,00043917 $ -0.8%
June 25, 2022 Saturday 0,055637 $ 0,00222039 $ 4.2%
June 24, 2022 Friday 0,053417 $ 0,00286765 $ 5.7%

Chuyển đổi Oasis Network (ROSE) sang USD

ROSE USD
0.01 0.00047498
0.1 0.00474977
1 0.04749767
2 0.094995
5 0.237488
10 0.474977
20 0.949953
50 2.37
100 4.75
1000 47.50

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang ROSE

USD ROSE
0.01 0.210537
0.1 2.11
1 21.05
2 42.11
5 105.27
10 210.54
20 421.07
50 1052.68
100 2105.37
1000 21054