coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #21
Giá OKB (OKB)
OKB (OKB)
kr.122,85 3.1%
0,00082223 BTC 1.7%
0,01200141 ETH 2.1%
16.912 người thích điều này
kr.117,35
Phạm vi 24H
kr.124,59
Vốn hóa thị trường kr.30.923.894.180
KL giao dịch trong 24 giờ kr.189.949.157
Cung lưu thông 251.627.611
Tổng cung 300.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá OKB bằng DKK: Chuyển đổi OKB sang DKK

OKB
DKK

1 OKB = kr.122,85

Cập nhật lần cuối 07:45PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi OKB thành DKK

Tỷ giá hối đoái từ OKB sang DKK hôm nay là 122,85 kr. và đã đã tăng 3.2% từ kr.119,09 kể từ hôm nay.
OKB (OKB) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 8.6% từ kr.113,08 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
3.1%
7.5%
6.7%
6.2%
-1.1%

Tôi có thể mua và bán OKB ở đâu?

OKB có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr.189.949.157. OKB có thể được giao dịch trên 59 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên OKX.

Lịch sử giá 7 ngày của OKB (OKB) đến DKK

So sánh giá & các thay đổi của OKB trong DKK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OKB sang DKK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 30, 2022 Friday 122,85 kr. 3,76 kr. 3.2%
September 29, 2022 Thursday 118,61 kr. -0,283121 kr. -0.2%
September 28, 2022 Wednesday 118,89 kr. 0,177914 kr. 0.1%
September 27, 2022 Tuesday 118,71 kr. 4,28 kr. 3.7%
September 26, 2022 Monday 114,44 kr. -2,11 kr. -1.8%
September 25, 2022 Sunday 116,54 kr. 2,45 kr. 2.1%
September 24, 2022 Saturday 114,09 kr. 0,224694 kr. 0.2%

Chuyển đổi OKB (OKB) sang DKK

OKB DKK
0.01 OKB 1.23 DKK
0.1 OKB 12.29 DKK
1 OKB 122.85 DKK
2 OKB 245.71 DKK
5 OKB 614.27 DKK
10 OKB 1228.55 DKK
20 OKB 2457.09 DKK
50 OKB 6142.73 DKK
100 OKB 12285.46 DKK
1000 OKB 122855 DKK

Chuyển đổi Danish Krone (DKK) sang OKB

DKK OKB
0.01 DKK 0.00008140 OKB
0.1 DKK 0.00081397 OKB
1 DKK 0.00813971 OKB
2 DKK 0.01627941 OKB
5 DKK 0.04069853 OKB
10 DKK 0.081397 OKB
20 DKK 0.162794 OKB
50 DKK 0.406985 OKB
100 DKK 0.813971 OKB
1000 DKK 8.14 OKB