coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #21
Giá OKB (OKB)
OKB (OKB)
HK$127,07 3.2%
0,00082223 BTC 1.9%
0,01200375 ETH 2.4%
16.912 người thích điều này
HK$121,63
Phạm vi 24H
HK$129,03
Vốn hóa thị trường HK$31.982.747.893
KL giao dịch trong 24 giờ HK$196.442.383
Cung lưu thông 251.627.611
Tổng cung 300.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá OKB bằng HKD: Chuyển đổi OKB sang HKD

OKB
HKD

1 OKB = HK$127,07

Cập nhật lần cuối 07:41PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi OKB thành HKD

Tỷ giá hối đoái từ OKB sang HKD hôm nay là 127,07 HK$ và đã đã tăng 3.2% từ HK$123,10 kể từ hôm nay.
OKB (OKB) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 6.2% từ HK$119,64 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
3.2%
7.4%
6.7%
6.2%
-1.1%

Tôi có thể mua và bán OKB ở đâu?

OKB có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là HK$196.442.383. OKB có thể được giao dịch trên 59 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên OKX.

Lịch sử giá 7 ngày của OKB (OKB) đến HKD

So sánh giá & các thay đổi của OKB trong HKD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OKB sang HKD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 30, 2022 Friday 127,07 HK$ 3,97 HK$ 3.2%
September 29, 2022 Thursday 121,54 HK$ 1,15 HK$ 1.0%
September 28, 2022 Wednesday 120,39 HK$ -0,072841 HK$ -0.1%
September 27, 2022 Tuesday 120,47 HK$ 3,44 HK$ 2.9%
September 26, 2022 Monday 117,02 HK$ -2,20 HK$ -1.8%
September 25, 2022 Sunday 119,22 HK$ 2,50 HK$ 2.1%
September 24, 2022 Saturday 116,72 HK$ -1,54 HK$ -1.3%

Chuyển đổi OKB (OKB) sang HKD

OKB HKD
0.01 OKB 1.27 HKD
0.1 OKB 12.71 HKD
1 OKB 127.07 HKD
2 OKB 254.13 HKD
5 OKB 635.33 HKD
10 OKB 1270.65 HKD
20 OKB 2541.31 HKD
50 OKB 6353.27 HKD
100 OKB 12706.54 HKD
1000 OKB 127065 HKD

Chuyển đổi Hong Kong Dollar (HKD) sang OKB

HKD OKB
0.01 HKD 0.00007870 OKB
0.1 HKD 0.00078700 OKB
1 HKD 0.00786996 OKB
2 HKD 0.01573992 OKB
5 HKD 0.03934981 OKB
10 HKD 0.078700 OKB
20 HKD 0.157399 OKB
50 HKD 0.393498 OKB
100 HKD 0.786996 OKB
1000 HKD 7.87 OKB