Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Ondo US Dollar Yield
USDY / PHP
#46
₱72,16
0.1%
0,00001377 BTC
0.2%
0,0004594 ETH
1.0%
$1,15
Phạm vi trong 24g
$1,15
Chuyển đổi Ondo US Dollar Yield sang Philippine Peso (USDY sang PHP)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Ondo US Dollar Yield (USDY) sang PHP là 72,16 ₱.
USDY
PHP
1 USDY = 72,16 ₱
Cách mua USDY bằng PHP
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch USDY
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua USDY bằng PHP dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng PHP. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua USDY.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp PHP vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua USDY bằng PHP!
-
Chọn Ondo US Dollar Yield (USDY) và nhập số tiền bằng PHP bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được USDY, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ USDY sang PHP
Ondo US Dollar Yield (USDY) hôm nay có giá trị là 72,16 ₱, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của USDY ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Ondo US Dollar Yield được giao dịch là 286.600.737 ₱.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.3% | 5.1% |
Số liệu thống kê về Ondo US Dollar Yield
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₱147,266B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₱147,266B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₱286,601M |
| Cung lưu thông | 2,04B |
| Tổng cung | 2,04B |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Ondo US Dollar Yieldcó trị giá là bao nhiêu PHP?
- Hiện tại, giá của 1 Ondo US Dollar Yield (USDY) tính bằng Philippine Peso (PHP) là khoảng ₱72,16.
-
₱1 tôi có thể mua được bao nhiêu USDY?
- Hôm nay, ₱1 bạn có thể mua được khoảng 0.01385899 USDY.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của USDY sang PHP bằng cách nào?
- Tính giá của Ondo US Dollar Yield theo Philippine Peso bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi USDY sang PHP của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ USDY sang PHP và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo PHP.
-
Trước đây giá cao nhất của USDY/PHP là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 USDY theo PHP là ₱72,81. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 USDY/PHP có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Ondo US Dollar Yield tính bằng PHP?
- Trong tháng qua, giá của Ondo US Dollar Yield (USDY) đã tăng tăng lên 0,30 % so với Philippine Peso (PHP). Trên thực tế, Ondo US Dollar Yield có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 7,30 %.
USDY / PHP Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Ondo US Dollar Yield (USDY) sang PHP là 72,16 ₱ cho mỗi 1 USDY. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 USDY lấy 360,78 ₱ hoặc 50,00 ₱ lấy 0.692950 USDY, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch USDY phổ biến trong các mức giá PHP tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Ondo US Dollar Yield (USDY) sang PHP
| USDY | PHP |
|---|---|
| 0.01 USDY | 0.721553 PHP |
| 0.1 USDY | 7.22 PHP |
| 1 USDY | 72.16 PHP |
| 2 USDY | 144.31 PHP |
| 5 USDY | 360.78 PHP |
| 10 USDY | 721.55 PHP |
| 20 USDY | 1443.11 PHP |
| 50 USDY | 3607.77 PHP |
| 100 USDY | 7215.53 PHP |
| 1000 USDY | 72155 PHP |
Chuyển đổi Philippine Peso (PHP) sang USDY
| PHP | USDY |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.00013859 USDY |
| 0.1 PHP | 0.00138590 USDY |
| 1 PHP | 0.01385899 USDY |
| 2 PHP | 0.02771798 USDY |
| 5 PHP | 0.069295 USDY |
| 10 PHP | 0.138590 USDY |
| 20 PHP | 0.277180 USDY |
| 50 PHP | 0.692950 USDY |
| 100 PHP | 1.39 USDY |
| 1000 PHP | 13.86 USDY |
Lịch sử giá 7 ngày của Ondo US Dollar Yield (USDY) so với PHP
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Ondo US Dollar Yield (USDY) so với PHP giao động giữa mức cao 72,28 ₱ trên Thứ ba và mức thấp 72,07 ₱ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của USDY trong PHP có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (6 ngày trước) ở 0,209049 ₱ (0.3%).
So sánh giá hàng ngày của Ondo US Dollar Yield (USDY) trong PHP và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Ondo US Dollar Yield (USDY) trong PHP và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 USDY sang PHP | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 72,16 ₱ | -0,02367471 ₱ | 0.0% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 72,28 ₱ | 0,154347 ₱ | 0.2% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 72,13 ₱ | 0,01572723 ₱ | 0.0% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 72,11 ₱ | 0,03421094 ₱ | 0.0% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 72,08 ₱ | 0,00286922 ₱ | 0.0% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 72,07 ₱ | -0,142761 ₱ | 0.2% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 72,22 ₱ | 0,209049 ₱ | 0.3% |