coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #164
Giá Onyxcoin (XCN)

Onyxcoin XCN / EUR

€0,010382786946 -1.2%
0,00000049 BTC 0.9%
0,00000692 ETH 2.2%
Trên danh sách theo dõi 43.882
€0,010330410854
Phạm vi 24H
€0,010561876721
Giá trị vốn hóa thị trường €222.846.393
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.44
KL giao dịch trong 24 giờ €4.726.391
Định giá pha loãng hoàn toàn €502.792.822
Cung lưu thông 21.482.966.565
Tổng cung 48.470.523.779
Tổng lượng cung tối đa 48.470.523.779
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Onyxcoin sang Euro (XCN sang EUR)

XCN
EUR

1 XCN = €0,010382786946

Cập nhật lần cuối 06:01PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XCN thành EUR

Tỷ giá hối đoái từ XCN sang EUR hôm nay là 0,01038279 € và đã đã giảm -1.3% từ €0,010521259035 kể từ hôm nay.
Onyxcoin (XCN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -11.7% từ €0,011763883854 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
-1.2%
-7.3%
-9.2%
-9.2%
N/A

Tôi có thể mua và bán Onyxcoin ở đâu?

Onyxcoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là €4.726.391. Onyxcoin có thể được giao dịch trên 28 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Coinbase Exchange.

Lịch sử giá 7 ngày của Onyxcoin (XCN) đến EUR

So sánh giá & các thay đổi của Onyxcoin trong EUR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XCN sang EUR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 05, 2023 Chủ nhật 0,01038279 € -0,00013847 € -1.3%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,01051464 € 0,00009474 € 0.9%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,01041990 € 0,00005685 € 0.5%
February 02, 2023 Thứ năm 0,01036305 € -0,00015665 € -1.5%
February 01, 2023 Thứ tư 0,01051969 € 0,00014442 € 1.4%
January 31, 2023 Thứ ba 0,01037527 € -0,00048686 € -4.5%
January 30, 2023 Thứ hai 0,01086213 € -0,00028603 € -2.6%

Chuyển đổi Onyxcoin (XCN) sang EUR

XCN EUR
0.01 XCN 0.00010383 EUR
0.1 XCN 0.00103828 EUR
1 XCN 0.01038279 EUR
2 XCN 0.02076557 EUR
5 XCN 0.051914 EUR
10 XCN 0.103828 EUR
20 XCN 0.207656 EUR
50 XCN 0.519139 EUR
100 XCN 1.038 EUR
1000 XCN 10.38 EUR

Chuyển đổi Euro (EUR) sang XCN

EUR XCN
0.01 EUR 0.963133 XCN
0.1 EUR 9.63 XCN
1 EUR 96.31 XCN
2 EUR 192.63 XCN
5 EUR 481.57 XCN
10 EUR 963.13 XCN
20 EUR 1926.27 XCN
50 EUR 4815.66 XCN
100 EUR 9631.33 XCN
1000 EUR 96313 XCN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu