Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Ethena
ENA / EUR
#48
€0,2047
5.3%
0.052726 BTC
5.2%
-
0.0%
$0,2319
Phạm vi trong 24g
$0,2518
Chuyển đổi Ethena sang Euro (ENA sang EUR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Ethena (ENA) sang EUR là 0,204687 €.
ENA
EUR
1 ENA = 0,204687 €
Cách mua ENA bằng EUR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ENA
-
Bạn có thể mua và bán Ethena (ENA) trên 112 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Ethena sôi động nhất là sàn Binance, tiếp theo là sàn Coinbase Exchange.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua ENA bằng EUR dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng EUR. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua ENA.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp EUR vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua ENA bằng EUR!
-
Chọn Ethena (ENA) và nhập số tiền bằng EUR bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được ENA, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ ENA sang EUR
Ethena (ENA) hôm nay có giá trị là 0,204687 €, đó là một 0.3% giảm từ một giờ trước và 5.4% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ENA ngày hôm nay là 11.8% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Ethena được giao dịch là 404.267.892 €.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 5.4% | 11.8% | 37.1% | 55.5% | 63.9% |
Số liệu thống kê về Ethena
Câu hỏi thường gặp
-
1 Ethenacó trị giá là bao nhiêu EUR?
- Hiện tại, giá của 1 Ethena (ENA) tính bằng Euro (EUR) là khoảng €0,2047.
-
€1 tôi có thể mua được bao nhiêu ENA?
- Hôm nay, €1 bạn có thể mua được khoảng 4.89 ENA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ENA sang EUR bằng cách nào?
- Tính giá của Ethena theo Euro bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ENA sang EUR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ENA sang EUR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo EUR.
-
Trước đây giá cao nhất của ENA/EUR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ENA theo EUR là €1,41. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ENA/EUR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Ethena tính bằng EUR?
- Trong tháng qua, giá của Ethena (ENA) đã tăng tăng lên 55,50 % so với Euro (EUR). Trên thực tế, Ethena có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 9,80 %.
ENA / EUR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Ethena (ENA) sang EUR là 0,204687 € cho mỗi 1 ENA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ENA lấy 1,023 € hoặc 50,00 € lấy 244.28 ENA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ENA phổ biến trong các mức giá EUR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Ethena (ENA) sang EUR
| ENA | EUR |
|---|---|
| 0.01 ENA | 0.00204687 EUR |
| 0.1 ENA | 0.02046866 EUR |
| 1 ENA | 0.204687 EUR |
| 2 ENA | 0.409373 EUR |
| 5 ENA | 1.023 EUR |
| 10 ENA | 2.05 EUR |
| 20 ENA | 4.09 EUR |
| 50 ENA | 10.23 EUR |
| 100 ENA | 20.47 EUR |
| 1000 ENA | 204.69 EUR |
Chuyển đổi Euro (EUR) sang ENA
| EUR | ENA |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.04885518 ENA |
| 0.1 EUR | 0.488552 ENA |
| 1 EUR | 4.89 ENA |
| 2 EUR | 9.77 ENA |
| 5 EUR | 24.43 ENA |
| 10 EUR | 48.86 ENA |
| 20 EUR | 97.71 ENA |
| 50 EUR | 244.28 ENA |
| 100 EUR | 488.55 ENA |
| 1000 EUR | 4885.52 ENA |
Lịch sử giá 7 ngày của Ethena (ENA) so với EUR
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Ethena (ENA) so với EUR giao động giữa mức cao 0,239466 € trên Chủ nhật và mức thấp 0,204687 € trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ENA trong EUR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (1 ngày trước) ở -0,01747028 € (7.5%).
So sánh giá hàng ngày của Ethena (ENA) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Ethena (ENA) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ENA sang EUR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 0,204687 € | -0,01167875 € | 5.4% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 0,216256 € | -0,01747028 € | 7.5% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 0,233726 € | 0,01478326 € | 6.8% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 0,218943 € | -0,00664192 € | 2.9% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 0,225585 € | -0,01388135 € | 5.8% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 0,239466 € | 0,00281188 € | 1.2% |
| Tháng chín 26, 2026 | Thứ bảy | 0,236654 € | 0,00155194 € | 0.7% |