coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #166
Giá Onyxcoin (XCN)

Onyxcoin XCN / MMK

K23,86 -1.2%
0,00000049 BTC 1.0%
0,00000687 ETH 0.9%
Trên danh sách theo dõi 43.888
K23,63
Phạm vi 24H
K24,13
Giá trị vốn hóa thị trường K512.744.071.319
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.44
KL giao dịch trong 24 giờ K10.944.166.490
Định giá pha loãng hoàn toàn K1.156.868.797.677
Cung lưu thông 21.482.966.565
Tổng cung 48.470.523.779
Tổng lượng cung tối đa 48.470.523.779
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Onyxcoin sang Burmese Kyat (XCN sang MMK)

XCN
MMK

1 XCN = K23,86

Cập nhật lần cuối 09:51AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XCN thành MMK

Tỷ giá hối đoái từ XCN sang MMK hôm nay là 23,86 K và đã đã giảm -0.8% từ K24,06 kể từ hôm nay.
Onyxcoin (XCN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -8.2% từ K25,98 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
-1.2%
-5.1%
-7.4%
-9.3%
N/A

Tôi có thể mua và bán Onyxcoin ở đâu?

Onyxcoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là K10.944.166.490. Onyxcoin có thể được giao dịch trên 28 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Coinbase Exchange.

Lịch sử giá 7 ngày của Onyxcoin (XCN) đến MMK

So sánh giá & các thay đổi của Onyxcoin trong MMK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XCN sang MMK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 06, 2023 Thứ hai 23,86 K -0,197910 K -0.8%
February 05, 2023 Chủ nhật 23,85 K -0,00471061 K -0.0%
February 04, 2023 Thứ bảy 23,86 K -0,00446731 K -0.0%
February 03, 2023 Thứ sáu 23,86 K -0,097579 K -0.4%
February 02, 2023 Thứ năm 23,96 K -0,03465655 K -0.1%
February 01, 2023 Thứ tư 24,00 K 0,362225 K 1.5%
January 31, 2023 Thứ ba 23,63 K -1,18 K -4.7%

Chuyển đổi Onyxcoin (XCN) sang MMK

XCN MMK
0.01 XCN 0.238596 MMK
0.1 XCN 2.39 MMK
1 XCN 23.86 MMK
2 XCN 47.72 MMK
5 XCN 119.30 MMK
10 XCN 238.60 MMK
20 XCN 477.19 MMK
50 XCN 1192.98 MMK
100 XCN 2385.96 MMK
1000 XCN 23860 MMK

Chuyển đổi Burmese Kyat (MMK) sang XCN

MMK XCN
0.01 MMK 0.00041912 XCN
0.1 MMK 0.00419118 XCN
1 MMK 0.04191179 XCN
2 MMK 0.083824 XCN
5 MMK 0.209559 XCN
10 MMK 0.419118 XCN
20 MMK 0.838236 XCN
50 MMK 2.10 XCN
100 MMK 4.19 XCN
1000 MMK 41.91 XCN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu