coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #2724
Giá Parachute (PAR)
Parachute (PAR)
ETH0,00000031 -3.2%
0,00000002 BTC -1.5%
0,00000031 ETH 0.1%
4.444 người thích điều này
ETH0,00000031
Phạm vi 24H
ETH0,00000032
Vốn hóa thị trường ETH192,62138672
KL giao dịch trong 24 giờ ETH33,57761084
Cung lưu thông 620.935.071
Tổng cung 999.628.334
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi PAR sang ETH (Parachute sang Ether)

Tỷ giá hối đoái từ PAR sang ETH hôm nay là 0,000000309881 ETH và đã đã tăng 0.1% từ ETH0,00000031 kể từ hôm nay.
Parachute (PAR) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -0.1% từ ETH0,00000031 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.7%
-3.2%
4.6%
-18.6%
-29.6%
-94.1%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Parachute ở đâu?

Parachute có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH33,57761084. Parachute có thể được giao dịch trên 15 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Hotbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Parachute (PAR) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của Parachute trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PAR sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
June 27, 2022 Monday 0,000000309881 ETH 0,000000000357513 ETH 0.1%
June 26, 2022 Sunday 0,000000320296 ETH -0,000000000732618 ETH -0.2%
June 25, 2022 Saturday 0,000000321028 ETH 0,000000011108 ETH 3.6%
June 24, 2022 Friday 0,000000309920 ETH 0,000000000102557 ETH 0.0%
June 23, 2022 Thursday 0,000000309818 ETH -0,000000000257164 ETH -0.1%
June 22, 2022 Wednesday 0,000000310075 ETH -0,000000010593 ETH -3.3%
June 21, 2022 Tuesday 0,000000320668 ETH 0,000000000753586 ETH 0.2%

Chuyển đổi Parachute (PAR) sang ETH

PAR ETH
0.01 0.000000003099
0.1 0.000000030988
1 0.000000309881
2 0.000000619762
5 0.00000155
10 0.00000310
20 0.00000620
50 0.00001549
100 0.00003099
1000 0.00030988

Chuyển đổi Ether (ETH) sang PAR

ETH PAR
0.01 32270
0.1 322705
1 3227047
2 6454094
5 16135236
10 32270471
20 64540943
50 161352357
100 322704713
1000 3227047133