Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Ethena
ENA / ETH
#54
ETH0,00006631
9.6%
0.052057 BTC
8.1%
0,00006631 ETH
9.6%
$0,1493
Phạm vi trong 24g
$0,1667
Chuyển đổi Ethena sang Ether (ENA sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Ethena (ENA) sang ETH là 0,00006631 ETH.
ENA
ETH
1 ENA = 0,00006631 ETH
Biểu đồ ENA sang ETH
Ethena (ENA) hôm nay có giá trị là 0,00006631 ETH, đó là một 1.5% tăng từ một giờ trước và 6.0% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ENA ngày hôm nay là 11.9% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Ethena được giao dịch là 341.172 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5% | 6.0% | 11.9% | 89.2% | 79.2% | 75.4% |
Số liệu thống kê về Ethena
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH651.733,7347 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.66 |
|
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL
Tỷ lệ giá trị vốn hóa thị trường trên tổng giá trị bị khóa của tài sản này. Tỷ lệ hơn 1,0 có nghĩa là giá trị vốn hóa thị trường của nó lớn hơn tổng giá trị bị khóa.
MC/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường của giao thức so với số lượng trong tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
0.37 |
|
Giá trị Token điển hình
Giá trị Token điển hình = Giá hiện tại x Nguồn cung nổi bật
Giá trị Token điển hình là giá trị lý thuyết của một dự án tiền điện tử chỉ sử dụng các mã thông báo hiện đang lưu hành trên thị trường, thay vì nguồn cung tối đa có thể. Giá trị này cung cấp một thước đo định giá thực tế hơn bằng cách loại trừ các nguồn cung token bị khóa vĩnh viễn, bị đốt hoặc không được lên kế hoạch lưu hành (chẳng hạn như dự trữ kho bạc, cổ phần xác thực hoặc phân bổ nền tảng sẽ không được phát hành). Điều này cung cấp cho các nhà đầu tư và nhà phân tích một bức tranh rõ ràng hơn về định giá thị trường hiện tại của dự án dựa trên các token thực sự có thể tiếp cận được trên thị trường. |
ETH806.587,7819 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH994.696,9559 |
|
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL
Tỷ lệ định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) trên tổng giá trị bị khóa (TVL) của tài sản này. Tỷ lệ lớn hơn 1,0 có nghĩa là FDV lớn hơn TVL.
FDV/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường được pha loãng hoàn toàn của giao thức so với số tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
0.57 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH341.172,4139 |
|
Tổng giá trị đã khóa (TVL)
Vốn được gửi vào nền tảng dưới dạng tài sản thế chấp khoản vay hoặc quỹ giao dịch thanh khoản.
Dữ liệu do Defi Llama cung cấp |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
9,828B
https://vestingschedule.ethena.fi/api/data?period=latest
Nguồn cung lưu thông ước tính
9.828.125.000
|
|
Nguồn cung nổi bật
Số lượng token đang lưu hành trên thị trường có thể được lưu hành và giao dịch công khai hoặc được lên kế hoạch lưu hành hoặc giao dịch trong thời gian sớm nhất. Không bao gồm các token không được lên kế hoạch lưu hành hoặc sử dụng. Được sử dụng để hiểu rõ hơn về giá trị lý thuyết tối đa hiện tại của một token.
|
12,164B
Tổng
15.000.000.000
Ecosystem Development
- 2.023.437.500
Foundation
- 812.500.000
Theo ước tính. Nguồn cung nổi bật
12.164.062.500
|
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
15B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
15B |
|
Tổng nắm giữ kho bạc
Tổng số kho bạc ENAđược nắm giữ bởi các công ty đại chúng và chính phủ.
|
3.029.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Ethenacó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Ethena (ENA) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00006631.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu ENA?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 15081 ENA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ENA sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Ethena theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ENA sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ENA sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của ENA/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ENA theo ETH là ETH0,0004265. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ENA/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Ethena tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Ethena (ENA) đã tăng tăng lên 79,20 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Ethena có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 19,70 %.
ENA / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Ethena (ENA) sang ETH là 0,00006631 ETH cho mỗi 1 ENA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ENA lấy 0,00033155 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 754045 ENA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ENA phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Ethena (ENA) sang ETH
| ENA | ETH |
|---|---|
| 0.01 ENA | 0.000000663091 ETH |
| 0.1 ENA | 0.00000663 ETH |
| 1 ENA | 0.00006631 ETH |
| 2 ENA | 0.00013262 ETH |
| 5 ENA | 0.00033155 ETH |
| 10 ENA | 0.00066309 ETH |
| 20 ENA | 0.00132618 ETH |
| 50 ENA | 0.00331545 ETH |
| 100 ENA | 0.00663091 ETH |
| 1000 ENA | 0.06630908 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang ENA
| ETH | ENA |
|---|---|
| 0.01 ETH | 150.809 ENA |
| 0.1 ETH | 1508 ENA |
| 1 ETH | 15081 ENA |
| 2 ETH | 30162 ENA |
| 5 ETH | 75404 ENA |
| 10 ETH | 150809 ENA |
| 20 ETH | 301618 ENA |
| 50 ETH | 754045 ENA |
| 100 ETH | 1508089 ENA |
| 1000 ETH | 15080891 ENA |
Lịch sử giá 7 ngày của Ethena (ENA) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Ethena (ENA) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00006776 ETH trên Thứ năm và mức thấp 0,00006059 ETH trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ENA trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (6 ngày trước) ở 0,00000884 ETH (15.0%).
So sánh giá hàng ngày của Ethena (ENA) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Ethena (ENA) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ENA sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 02, 2026 | Thứ tư | 0,00006631 ETH | 0,00000375 ETH | 6.0% |
| Tháng chín 01, 2026 | Thứ ba | 0,00006590 ETH | 0,00000531 ETH | 8.8% |
| Tháng tám 31, 2026 | Thứ hai | 0,00006059 ETH | -0,000000782520 ETH | 1.3% |
| Tháng tám 30, 2026 | Chủ nhật | 0,00006138 ETH | -0,00000355 ETH | 5.5% |
| Tháng tám 29, 2026 | Thứ bảy | 0,00006493 ETH | -0,00000159 ETH | 2.4% |
| Tháng tám 28, 2026 | Thứ sáu | 0,00006652 ETH | -0,00000124 ETH | 1.8% |
| Tháng tám 27, 2026 | Thứ năm | 0,00006776 ETH | 0,00000884 ETH | 15.0% |