coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #2700
Giá Parachute (PAR)

Parachute PAR / UAH

₴0,013532109741 9.5%
0,00000002 BTC 9.4%
0,00000023 ETH 9.5%
Trên danh sách theo dõi 4.359
₴0,011773351522
Phạm vi 24H
₴0,016293934300
Giá trị vốn hóa thị trường ₴8.403.253
KL giao dịch trong 24 giờ ₴2.432.731
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Cung lưu thông 620.935.071
Tổng cung 999.628.334
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Parachute bằng UAH: Chuyển đổi PAR sang UAH

PAR
UAH

1 PAR = ₴0,013532109741

Cập nhật lần cuối 10:12PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi PAR thành UAH

PAR to UAH rate today is 0,01353211 ₴ and has đã tăng 9.4% from ₴0,012374403632 since yesterday.
Parachute (PAR) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 4.2% from ₴0,012982198965 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
14.9%
9.5%
-15.2%
18.1%
4.8%
-77.8%

Tôi có thể mua và bán Parachute ở đâu?

Parachute có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₴2.432.731. Parachute có thể được giao dịch trên 15 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Mercatox.

Lịch sử giá 7 ngày của Parachute (PAR) đến UAH

So sánh giá & các thay đổi của Parachute trong UAH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PAR sang UAH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 27, 2023 Thứ sáu 0,01353211 ₴ 0,00115771 ₴ 9.4%
January 26, 2023 Thứ năm 0,01304226 ₴ -0,00185855 ₴ -12.5%
January 25, 2023 Thứ tư 0,01490081 ₴ -0,00017664 ₴ -1.2%
January 24, 2023 Thứ ba 0,01507745 ₴ 0,00189652 ₴ 14.4%
January 23, 2023 Thứ hai 0,01318093 ₴ 0,00066486 ₴ 5.3%
January 22, 2023 Chủ nhật 0,01251608 ₴ -0,00214041 ₴ -14.6%
January 21, 2023 Thứ bảy 0,01465649 ₴ -0,00129421 ₴ -8.1%

Chuyển đổi Parachute (PAR) sang UAH

PAR UAH
0.01 PAR 0.00013532 UAH
0.1 PAR 0.00135321 UAH
1 PAR 0.01353211 UAH
2 PAR 0.02706422 UAH
5 PAR 0.067661 UAH
10 PAR 0.135321 UAH
20 PAR 0.270642 UAH
50 PAR 0.676605 UAH
100 PAR 1.35 UAH
1000 PAR 13.53 UAH

Chuyển đổi Ukrainian hryvnia (UAH) sang PAR

UAH PAR
0.01 UAH 0.738983 PAR
0.1 UAH 7.39 PAR
1 UAH 73.90 PAR
2 UAH 147.80 PAR
5 UAH 369.49 PAR
10 UAH 738.98 PAR
20 UAH 1477.97 PAR
50 UAH 3694.92 PAR
100 UAH 7389.83 PAR
1000 UAH 73898 PAR

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere