coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #84
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / GBP

£0,047625061229 -3.0%
0,00000246 BTC -3.0%
Trên danh sách theo dõi 18.449
£0,047486346737
Phạm vi 24H
£0,049158144589
Giá trị vốn hóa thị trường £480.562.279
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ £205.226
Định giá pha loãng hoàn toàn £1.142.460.137
Cung lưu thông 10.095.314.772
Tổng cung 12.495.296.803
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang British Pound Sterling (XRD sang GBP)

XRD
GBP

1 XRD = £0,047625061229

Cập nhật lần cuối 03:57AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành GBP

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang GBP hôm nay là 0,04762506 £ và đã đã giảm -3.0% từ £0,049114952195 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 67.8% từ £0,028388024298 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
-3.0%
7.7%
35.0%
69.8%
-67.1%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là £205.226. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến GBP

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong GBP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang GBP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 05, 2023 Chủ nhật 0,04762506 £ -0,00148989 £ -3.0%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,04902822 £ -0,00070329 £ -1.4%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,04973151 £ 0,00222615 £ 4.7%
February 02, 2023 Thứ năm 0,04750537 £ 0,00241449 £ 5.4%
February 01, 2023 Thứ tư 0,04509088 £ 0,00188919 £ 4.4%
January 31, 2023 Thứ ba 0,04320169 £ -0,00484555 £ -10.1%
January 30, 2023 Thứ hai 0,04804724 £ 0,00498639 £ 11.6%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang GBP

XRD GBP
0.01 XRD 0.00047625 GBP
0.1 XRD 0.00476251 GBP
1 XRD 0.04762506 GBP
2 XRD 0.095250 GBP
5 XRD 0.238125 GBP
10 XRD 0.476251 GBP
20 XRD 0.952501 GBP
50 XRD 2.38 GBP
100 XRD 4.76 GBP
1000 XRD 47.63 GBP

Chuyển đổi British Pound Sterling (GBP) sang XRD

GBP XRD
0.01 GBP 0.209973 XRD
0.1 GBP 2.10 XRD
1 GBP 21.00 XRD
2 GBP 41.99 XRD
5 GBP 104.99 XRD
10 GBP 209.97 XRD
20 GBP 419.95 XRD
50 GBP 1049.87 XRD
100 GBP 2099.73 XRD
1000 GBP 20997 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu