coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #92
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / ILS

₪0,175419 -0.2%
0,00000219 BTC -0.1%
Trên danh sách theo dõi 18.575
₪0,174196
Phạm vi 24H
₪0,176795
Giá trị vốn hóa thị trường ₪1.766.094.961
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ ₪1.704.498
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪4.197.512.019
Cung lưu thông 10.097.952.997
Tổng cung 12.497.935.029
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang Israeli New Shekel (XRD sang ILS)

XRD
ILS

1 XRD = ₪0,175419

Cập nhật lần cuối 05:05PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang ILS hôm nay là 0,175419 ₪ và đã đã tăng 0.0% từ ₪0,175337 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 45.9% từ ₪0,120216 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
-0.2%
-9.4%
20.0%
46.5%
-73.8%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪1.704.498. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bitfinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 08, 2023 Thứ tư 0,175419 ₪ 0,00008233 ₪ 0.0%
February 07, 2023 Thứ ba 0,181748 ₪ -0,00767694 ₪ -4.1%
February 06, 2023 Thứ hai 0,189425 ₪ -0,00830243 ₪ -4.2%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,197728 ₪ -0,00417963 ₪ -2.1%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,201907 ₪ -0,00418294 ₪ -2.0%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,206090 ₪ 0,00298148 ₪ 1.5%
February 02, 2023 Thứ năm 0,203109 ₪ 0,01131905 ₪ 5.9%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang ILS

XRD ILS
0.01 XRD 0.00175419 ILS
0.1 XRD 0.01754192 ILS
1 XRD 0.175419 ILS
2 XRD 0.350838 ILS
5 XRD 0.877096 ILS
10 XRD 1.75 ILS
20 XRD 3.51 ILS
50 XRD 8.77 ILS
100 XRD 17.54 ILS
1000 XRD 175.42 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang XRD

ILS XRD
0.01 ILS 0.057006 XRD
0.1 ILS 0.570063 XRD
1 ILS 5.70 XRD
2 ILS 11.40 XRD
5 ILS 28.50 XRD
10 ILS 57.01 XRD
20 ILS 114.01 XRD
50 ILS 285.03 XRD
100 ILS 570.06 XRD
1000 ILS 5700.63 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu