coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #89
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / PKR

₨14,74 -8.4%
0,00000232 BTC -6.3%
Trên danh sách theo dõi 18.484
₨13,15
Phạm vi 24H
₨15,92
Giá trị vốn hóa thị trường ₨148.617.778.068
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ ₨143.874.829
Định giá pha loãng hoàn toàn ₨353.283.669.414
Cung lưu thông 10.096.211.578
Tổng cung 12.496.193.614
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang Pakistani Rupee (XRD sang PKR)

XRD
PKR

1 XRD = ₨14,74

Cập nhật lần cuối 09:16AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành PKR

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang PKR hôm nay là 14,74 ₨ và đã đã giảm -5.7% từ ₨15,63 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 91.0% từ ₨7,72 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
-8.4%
-11.1%
26.2%
56.0%
-69.0%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₨143.874.829. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến PKR

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong PKR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang PKR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 06, 2023 Thứ hai 14,74 ₨ -0,892123 ₨ -5.7%
February 05, 2023 Chủ nhật 15,63 ₨ -0,330440 ₨ -2.1%
February 04, 2023 Thứ bảy 15,96 ₨ -0,463335 ₨ -2.8%
February 03, 2023 Thứ sáu 16,43 ₨ 0,649844 ₨ 4.1%
February 02, 2023 Thứ năm 15,78 ₨ 0,899996 ₨ 6.0%
February 01, 2023 Thứ tư 14,88 ₨ 0,712193 ₨ 5.0%
January 31, 2023 Thứ ba 14,16 ₨ -0,910819 ₨ -6.0%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang PKR

XRD PKR
0.01 XRD 0.147361 PKR
0.1 XRD 1.47 PKR
1 XRD 14.74 PKR
2 XRD 29.47 PKR
5 XRD 73.68 PKR
10 XRD 147.36 PKR
20 XRD 294.72 PKR
50 XRD 736.81 PKR
100 XRD 1473.61 PKR
1000 XRD 14736.13 PKR

Chuyển đổi Pakistani Rupee (PKR) sang XRD

PKR XRD
0.01 PKR 0.00067860 XRD
0.1 PKR 0.00678604 XRD
1 PKR 0.067860 XRD
2 PKR 0.135721 XRD
5 PKR 0.339302 XRD
10 PKR 0.678604 XRD
20 PKR 1.36 XRD
50 PKR 3.39 XRD
100 PKR 6.79 XRD
1000 PKR 67.86 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu