coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #271
Giá REN (REN)

REN REN / BHD

BD0,040283398040 20.6%
0,00000456 BTC 21.3%
0,00006424 ETH 19.6%
Trên danh sách theo dõi 68.439
BD0,032543471485
Phạm vi 24H
BD0,042692697107
Giá trị vốn hóa thị trường BD40.501.295
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 3.01
KL giao dịch trong 24 giờ BD40.859.358
Định giá pha loãng hoàn toàn BD40.501.295
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 3.01
Cung lưu thông 1.000.000.000
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi REN sang Bahraini Dinar (REN sang BHD)

REN
BHD

1 REN = BD0,040283398040

Cập nhật lần cuối 12:06AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REN thành BHD

Tỷ giá hối đoái từ REN sang BHD hôm nay là 0,04028340 BD và đã đã tăng 20.6% từ BD0,033398803996 kể từ hôm nay.
REN (REN) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 64.4% từ BD0,024496903711 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.1%
20.6%
17.5%
33.5%
64.5%
-66.6%

Tôi có thể mua và bán REN ở đâu?

REN có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BD40.859.358. REN có thể được giao dịch trên 146 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của REN (REN) đến BHD

So sánh giá & các thay đổi của REN trong BHD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REN sang BHD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,04028340 BD 0,00688459 BD 20.6%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,03306932 BD 0,00050621 BD 1.6%
February 02, 2023 Thứ năm 0,03256311 BD 0,00108940 BD 3.5%
February 01, 2023 Thứ tư 0,03147370 BD 0,00004658 BD 0.1%
January 31, 2023 Thứ ba 0,03142713 BD -0,00261064 BD -7.7%
January 30, 2023 Thứ hai 0,03403777 BD 0,00075672 BD 2.3%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,03328105 BD -0,00101558 BD -3.0%

Chuyển đổi REN (REN) sang BHD

REN BHD
0.01 REN 0.00040283 BHD
0.1 REN 0.00402834 BHD
1 REN 0.04028340 BHD
2 REN 0.080567 BHD
5 REN 0.201417 BHD
10 REN 0.402834 BHD
20 REN 0.805668 BHD
50 REN 2.01 BHD
100 REN 4.03 BHD
1000 REN 40.28 BHD

Chuyển đổi Bahraini Dinar (BHD) sang REN

BHD REN
0.01 BHD 0.248241 REN
0.1 BHD 2.48 REN
1 BHD 24.82 REN
2 BHD 49.65 REN
5 BHD 124.12 REN
10 BHD 248.24 REN
20 BHD 496.48 REN
50 BHD 1241.21 REN
100 BHD 2482.41 REN
1000 BHD 24824 REN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu