Tiền ảo: 14.808
Sàn giao dịch: 1.138
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,489T $ 0.3%
Lưu lượng 24 giờ: 80,919B $
Gas: 9 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
PEPE logo

Pepe
PEPE / BHD

#26
BD0.054233
3.7%
0.091727 BTC 3.9%
0.083184 ETH 3.1%
$0,00001098 Phạm vi trong 24g $0,00001216

Chuyển đổi Pepe sang Bahraini Dinar (PEPE sang BHD)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Pepe (PEPE) sang BHD là BD0.054233.
PEPE
BHD

1 PEPE = BD0.054233

Cách mua PEPE bằng BHD

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch PEPE

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Đăng ký tài khoản

4. Bây giờ bạn đã có thể mua PEPE bằng BHD!

Biểu đồ PEPE sang BHD

Pepe (PEPE) hôm nay có giá trị là BD0.054233, đó là một 0.4% giảm từ một giờ trước và 3.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của PEPE ngày hôm nay là 6.8% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Pepe được giao dịch là BD311.206.898.
Biểu đồ
Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1n
0.4% 3.7% 6.8% 22.1% 11.6% 1061.9%
Số liệu thống kê về Pepe
Giá trị vốn hóa thị trường
BD1.776.990.202
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
1.0
Định giá pha loãng hoàn toàn
BD1.776.990.202
Khối lượng giao dịch 24 giờ
BD311.206.898
Cung lưu thông
420.690.000.000.000
Tổng cung
420.690.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa
420.690.000.000.000

Câu hỏi thường gặp

1 Pepecó trị giá là bao nhiêu BHD?

Hiện tại, giá của 1 Pepe (PEPE) tính bằng Bahraini Dinar (BHD) là khoảng BD0.054233.

BD1 tôi có thể mua được bao nhiêu PEPE?

Hôm nay, BD1 bạn có thể mua được khoảng 236250 PEPE.

Tôi có thể chuyển đổi giá của PEPE sang BHD bằng cách nào?

Tính giá của PEPE bằng BHD bằng cách nhập số tiền mong muốn vào công cụ chuyển đổi PEPE sang BHD của CoinGecko. Để xem chi tiết tình hình biến động giá cũ của PEPE bằng BHD, bạn có thể tham khảo biểu đồ PEPE so với BHD.

Trước đây giá cao nhất của PEPE/BHD là bao nhiêu?

Mức giá cao kỷ lục của 1 PEPE tính bằng BHD là BD0.056470, được ghi nhận vào ngày Thg 5 27, 2024 (24 ngày). Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 PEPE/BHD có vượt qua mức giá cao kỷ lục hiện tại hay không.

Đâu là xu hướng giá của Pepe tính bằng BHD?

Trong tháng qua, giá của Pepe (PEPE) đã tăng giảm lên -11,60 % so với Bahraini Dinar (BHD). Trên thực tế, Pepe có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -9,30 %.

Lịch sử giá 7 ngày của Pepe (PEPE) so với BHD

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Pepe (PEPE) so với BHD giao động giữa mức cao 0,00000464 BD trên Thứ hai và mức thấp 0,00000415 BD trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của PEPE trong BHD có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (6 ngày trước) ở -0,000000489631 BD (9.9%).

So sánh giá hàng ngày của Pepe (PEPE) trong BHD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PEPE sang BHD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng sáu 20, 2024 Thứ năm 0,00000423 BD -0,000000161409 BD 3.7%
Tháng sáu 19, 2024 Thứ tư 0,00000415 BD -0,000000062070 BD 1.5%
Tháng sáu 18, 2024 Thứ ba 0,00000421 BD -0,000000427099 BD 9.2%
Tháng sáu 17, 2024 Thứ hai 0,00000464 BD 0,000000194712 BD 4.4%
Tháng sáu 16, 2024 Chủ nhật 0,00000444 BD 0,000000162723 BD 3.8%
Tháng sáu 15, 2024 Thứ bảy 0,00000428 BD -0,000000193694 BD 4.3%
Tháng sáu 14, 2024 Thứ sáu 0,00000447 BD -0,000000489631 BD 9.9%

PEPE / BHD Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Pepe (PEPE) sang BHD là BD0.054233 cho mỗi 1 PEPE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 PEPE lấy 0,00002116 BD hoặc 50,00 BD lấy 11812499 PEPE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch PEPE phổ biến trong các mức giá BHD tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi Pepe (PEPE) sang BHD

PEPE BHD
0.01 PEPE 0.000000042328 BHD
0.1 PEPE 0.000000423280 BHD
1 PEPE 0.00000423 BHD
2 PEPE 0.00000847 BHD
5 PEPE 0.00002116 BHD
10 PEPE 0.00004233 BHD
20 PEPE 0.00008466 BHD
50 PEPE 0.00021164 BHD
100 PEPE 0.00042328 BHD
1000 PEPE 0.00423280 BHD

Chuyển đổi Bahraini Dinar (BHD) sang PEPE

BHD PEPE
0.01 BHD 2362.50 PEPE
0.1 BHD 23625 PEPE
1 BHD 236250 PEPE
2 BHD 472500 PEPE
5 BHD 1181250 PEPE
10 BHD 2362500 PEPE
20 BHD 4724999 PEPE
50 BHD 11812499 PEPE
100 BHD 23624997 PEPE
1000 BHD 236249970 PEPE

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng