coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #304
Giá REN (REN)

REN REN / VND

₫2.030,95 -1.1%
0,00000376 BTC 0.4%
0,00005388 ETH -0.3%
Trên danh sách theo dõi 68.425
₫1.992,59
Phạm vi 24H
₫2.078,42
Giá trị vốn hóa thị trường ₫2.029.049.729.529
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 2.72
KL giao dịch trong 24 giờ ₫220.132.790.674
Định giá pha loãng hoàn toàn ₫2.029.049.729.529
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 2.72
Cung lưu thông 1.000.000.000
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá REN bằng VND: Chuyển đổi REN sang VND

REN
VND

1 REN = ₫2.030,95

Cập nhật lần cuối 10:45PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REN thành VND

REN to VND rate today is 2.030,95 ₫ and has đã giảm -1.1% from ₫2.054,42 since yesterday.
REN (REN) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 16.5% from ₫1.743,53 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
-1.1%
21.5%
25.5%
17.3%
-72.0%

Tôi có thể mua và bán REN ở đâu?

REN có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₫220.132.790.674. REN có thể được giao dịch trên 145 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Tidex.

Lịch sử giá 7 ngày của REN (REN) đến VND

So sánh giá & các thay đổi của REN trong VND trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REN sang VND Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 26, 2023 Thứ năm 2.030,95 ₫ -23,47 ₫ -1.1%
January 25, 2023 Thứ tư 1.862,47 ₫ -79,00 ₫ -4.1%
January 24, 2023 Thứ ba 1.941,47 ₫ 72,00 ₫ 3.9%
January 23, 2023 Thứ hai 1.869,47 ₫ 54,96 ₫ 3.0%
January 22, 2023 Chủ nhật 1.814,51 ₫ -62,86 ₫ -3.3%
January 21, 2023 Thứ bảy 1.877,38 ₫ 175,91 ₫ 10.3%
January 20, 2023 Thứ sáu 1.701,46 ₫ 29,95 ₫ 1.8%

Chuyển đổi REN (REN) sang VND

REN VND
0.01 REN 20.31 VND
0.1 REN 203.10 VND
1 REN 2030.95 VND
2 REN 4061.90 VND
5 REN 10154.75 VND
10 REN 20310 VND
20 REN 40619 VND
50 REN 101548 VND
100 REN 203095 VND
1000 REN 2030951 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang REN

VND REN
0.01 VND 0.00000492 REN
0.1 VND 0.00004924 REN
1 VND 0.00049238 REN
2 VND 0.00098476 REN
5 VND 0.00246190 REN
10 VND 0.00492380 REN
20 VND 0.00984760 REN
50 VND 0.02461901 REN
100 VND 0.04923802 REN
1000 VND 0.492380 REN

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere