Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Lorenzo Protocol
BANK / VND
#875
₫636,94
0.1%
0.063079 BTC
4.0%
$0,02417
Phạm vi trong 24g
$0,02541
Chuyển đổi Lorenzo Protocol sang Vietnamese đồng (BANK sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Lorenzo Protocol (BANK) sang VND là 636,94 ₫.
BANK
VND
1 BANK = 636,94 ₫
Cách mua BANK bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch BANK
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua BANK bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua BANK.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua BANK bằng VND!
-
Chọn Lorenzo Protocol (BANK) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được BANK, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ BANK sang VND
Lorenzo Protocol (BANK) hôm nay có giá trị là 636,94 ₫, đó là một 0.2% giảm từ một giờ trước và 0.5% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của BANK ngày hôm nay là 9.4% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Lorenzo Protocol được giao dịch là 115.501.982.113 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 0.5% | 9.4% | 6.2% | 12.4% | 72.9% |
Số liệu thống kê về Lorenzo Protocol
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫494,251B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.37 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.03 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,338T |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 0.09 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫115,502B |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 775,979M |
| Tổng cung | 2,1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 2,1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Lorenzo Protocolcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Lorenzo Protocol (BANK) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫636,94.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu BANK?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00157001 BANK.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của BANK sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Lorenzo Protocol theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi BANK sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ BANK sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của BANK/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 BANK theo VND là ₫14.498,36. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 BANK/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Lorenzo Protocol tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Lorenzo Protocol (BANK) đã tăng giảm lên -12,40 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Lorenzo Protocol có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -8,00 %.
BANK / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Lorenzo Protocol (BANK) sang VND là 636,94 ₫ cho mỗi 1 BANK. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 BANK lấy 3.184,69 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.078501 BANK, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch BANK phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Lorenzo Protocol (BANK) sang VND
| BANK | VND |
|---|---|
| 0.01 BANK | 6.37 VND |
| 0.1 BANK | 63.69 VND |
| 1 BANK | 636.94 VND |
| 2 BANK | 1273.88 VND |
| 5 BANK | 3184.69 VND |
| 10 BANK | 6369.38 VND |
| 20 BANK | 12738.77 VND |
| 50 BANK | 31847 VND |
| 100 BANK | 63694 VND |
| 1000 BANK | 636938 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang BANK
| VND | BANK |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00001570 BANK |
| 0.1 VND | 0.00015700 BANK |
| 1 VND | 0.00157001 BANK |
| 2 VND | 0.00314002 BANK |
| 5 VND | 0.00785005 BANK |
| 10 VND | 0.01570010 BANK |
| 20 VND | 0.03140021 BANK |
| 50 VND | 0.078501 BANK |
| 100 VND | 0.157001 BANK |
| 1000 VND | 1.57 BANK |
Lịch sử giá 7 ngày của Lorenzo Protocol (BANK) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Lorenzo Protocol (BANK) so với VND giao động giữa mức cao 679,11 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 636,94 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của BANK trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (3 ngày trước) ở -12,61 ₫ (1.9%).
So sánh giá hàng ngày của Lorenzo Protocol (BANK) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Lorenzo Protocol (BANK) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 BANK sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 636,94 ₫ | -3,08 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 643,31 ₫ | 0,429833 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 642,88 ₫ | -11,39 ₫ | 1.7% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 654,27 ₫ | -12,61 ₫ | 1.9% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 666,88 ₫ | -4,78 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 671,65 ₫ | -7,46 ₫ | 1.1% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 679,11 ₫ | 4,72 ₫ | 0.7% |