coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #91
Giá SingularityNET (AGIX)

SingularityNET AGIX / LKR

Rs129,38 -5.8%
0,00001472 BTC -2.9%
0,00023020 ETH -4.3%
Trên danh sách theo dõi 62.494
Rs128,26
Phạm vi 24H
Rs138,89
Giá trị vốn hóa thị trường Rs156.101.776.243
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.6
KL giao dịch trong 24 giờ Rs37.768.110.796
Định giá pha loãng hoàn toàn Rs258.849.096.056
Cung lưu thông 1.206.121.857
Tổng cung 1.271.927.708
Tổng lượng cung tối đa 2.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi SingularityNET sang Sri Lankan Rupee (AGIX sang LKR)

AGIX
LKR

1 AGIX = Rs129,38

Cập nhật lần cuối 09:16AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi AGIX thành LKR

Tỷ giá hối đoái từ AGIX sang LKR hôm nay là 129,38 Rs và đã đã giảm -5.3% từ Rs136,63 kể từ hôm nay.
SingularityNET (AGIX) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -12.4% từ Rs147,73 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Biểu đồ trực tuyến
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.8%
-5.8%
-13.0%
2.1%
-1.7%
156.4%

Tôi có thể mua và bán SingularityNET ở đâu?

SingularityNET có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Rs37.768.110.796. SingularityNET có thể được giao dịch trên 70 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của SingularityNET (AGIX) đến LKR

So sánh giá & các thay đổi của SingularityNET trong LKR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 AGIX sang LKR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
March 28, 2023 Thứ ba 129,38 Rs -7,26 Rs -5.3%
March 27, 2023 Thứ hai 144,77 Rs 4,83 Rs 3.4%
March 26, 2023 Chủ nhật 139,94 Rs -15,93 Rs -10.2%
March 25, 2023 Thứ bảy 155,87 Rs -2,02 Rs -1.3%
March 24, 2023 Thứ sáu 157,90 Rs -0,663466 Rs -0.4%
March 23, 2023 Thứ năm 158,56 Rs 4,12 Rs 2.7%
March 22, 2023 Thứ tư 154,44 Rs -3,50 Rs -2.2%

Chuyển đổi SingularityNET (AGIX) sang LKR

AGIX LKR
0.01 AGIX 1.29 LKR
0.1 AGIX 12.94 LKR
1 AGIX 129.38 LKR
2 AGIX 258.76 LKR
5 AGIX 646.90 LKR
10 AGIX 1293.79 LKR
20 AGIX 2587.59 LKR
50 AGIX 6468.97 LKR
100 AGIX 12937.93 LKR
1000 AGIX 129379 LKR

Chuyển đổi Sri Lankan Rupee (LKR) sang AGIX

LKR AGIX
0.01 LKR 0.00007729 AGIX
0.1 LKR 0.00077292 AGIX
1 LKR 0.00772921 AGIX
2 LKR 0.01545842 AGIX
5 LKR 0.03864605 AGIX
10 LKR 0.077292 AGIX
20 LKR 0.154584 AGIX
50 LKR 0.386460 AGIX
100 LKR 0.772921 AGIX
1000 LKR 7.73 AGIX

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu