coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #124
Giá Sushi (SUSHI)
Sushi (SUSHI)
¥187,60 3.2%
0,00008029 BTC 1.7%
0,00107425 ETH 0.7%
Trên danh sách theo dõi 107.926
¥179,20
Phạm vi 24H
¥189,91
Giá trị vốn hóa thị trường ¥36.193.814.498
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.77
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 0.61
KL giao dịch trong 24 giờ ¥5.941.796.844
Định giá pha loãng hoàn toàn ¥46.934.428.915
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 0.8
Cung lưu thông 192.789.255
Tổng cung 246.177.557
Tổng lượng cung tối đa 250.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Sushi bằng JPY: Chuyển đổi SUSHI sang JPY

SUSHI
JPY

1 SUSHI = ¥187,60

Cập nhật lần cuối 12:34PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SUSHI thành JPY

Tỷ giá hối đoái từ SUSHI sang JPY hôm nay là 187,60 ¥ và đã đã tăng 3.9% từ ¥180,60 kể từ hôm nay.
Sushi (SUSHI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -35.1% từ ¥289,02 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.8%
3.2%
9.2%
18.4%
-29.6%
-76.1%

Tôi có thể mua và bán Sushi ở đâu?

Sushi có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ¥5.941.796.844. Sushi có thể được giao dịch trên 193 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên DigiFinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Sushi (SUSHI) đến JPY

So sánh giá & các thay đổi của Sushi trong JPY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SUSHI sang JPY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 05, 2022 Thứ hai 187,60 ¥ 7,00 ¥ 3.9%
December 04, 2022 Chủ nhật 178,35 ¥ -6,98 ¥ -3.8%
December 03, 2022 Thứ bảy 185,33 ¥ -1,75 ¥ -0.9%
December 02, 2022 Thứ sáu 187,07 ¥ -15,61 ¥ -7.7%
December 01, 2022 Thứ năm 202,68 ¥ 10,06 ¥ 5.2%
November 30, 2022 Thứ tư 192,62 ¥ 7,00 ¥ 3.8%
November 29, 2022 Thứ ba 185,62 ¥ 8,49 ¥ 4.8%

Chuyển đổi Sushi (SUSHI) sang JPY

SUSHI JPY
0.01 SUSHI 1.88 JPY
0.1 SUSHI 18.76 JPY
1 SUSHI 187.60 JPY
2 SUSHI 375.20 JPY
5 SUSHI 938.00 JPY
10 SUSHI 1875.99 JPY
20 SUSHI 3751.98 JPY
50 SUSHI 9379.96 JPY
100 SUSHI 18759.91 JPY
1000 SUSHI 187599 JPY

Chuyển đổi Japanese Yen (JPY) sang SUSHI

JPY SUSHI
0.01 JPY 0.00005331 SUSHI
0.1 JPY 0.00053305 SUSHI
1 JPY 0.00533052 SUSHI
2 JPY 0.01066103 SUSHI
5 JPY 0.02665258 SUSHI
10 JPY 0.053305 SUSHI
20 JPY 0.106610 SUSHI
50 JPY 0.266526 SUSHI
100 JPY 0.533052 SUSHI
1000 JPY 5.33 SUSHI