coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #43
Giá Terra (LUNC)
Terra (LUNC)
$0,000171585238 -1.7%
0,00000001 BTC -1.3%
Trên danh sách theo dõi 355.072
$0,000170704000
Phạm vi 24H
$0,000174682369
Giá trị vốn hóa thị trường $1.027.000.245
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.87
KL giao dịch trong 24 giờ $57.761.938
Định giá pha loãng hoàn toàn $1.179.138.704
Cung lưu thông 5.986.224.262.572
Tổng cung 6.873.015.611.887
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Terra bằng USD: Chuyển đổi LUNC sang USD

LUNC
USD

1 LUNC = $0,000171585238

Cập nhật lần cuối 03:24AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LUNC thành USD

Tỷ giá hối đoái từ LUNC sang USD hôm nay là 0,00017159 $ và đã đã giảm -1.7% từ $0,000174625441 kể từ hôm nay.
Terra (LUNC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -6.3% từ $0,000183212747 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
-1.7%
-5.8%
7.8%
-6.3%
-100.0%

Tôi có thể mua và bán Terra ở đâu?

Terra có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $57.761.938. Terra có thể được giao dịch trên 42 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Terra (LUNC) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Terra trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LUNC sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 10, 2022 Thứ bảy 0,00017159 $ -0,00000304 $ -1.7%
December 09, 2022 Thứ sáu 0,00017365 $ 0,00000815 $ 4.9%
December 08, 2022 Thứ năm 0,00016550 $ -0,00000652 $ -3.8%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00017202 $ -0,00000228 $ -1.3%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00017429 $ -0,00000227 $ -1.3%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00017656 $ 0,00000331 $ 1.9%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00017325 $ -0,00000880 $ -4.8%

Chuyển đổi Terra (LUNC) sang USD

LUNC USD
0.01 LUNC 0.00000172 USD
0.1 LUNC 0.00001716 USD
1 LUNC 0.00017159 USD
2 LUNC 0.00034317 USD
5 LUNC 0.00085793 USD
10 LUNC 0.00171585 USD
20 LUNC 0.00343170 USD
50 LUNC 0.00857926 USD
100 LUNC 0.01715852 USD
1000 LUNC 0.171585 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang LUNC

USD LUNC
0.01 USD 58.28 LUNC
0.1 USD 582.80 LUNC
1 USD 5828.01 LUNC
2 USD 11656.01 LUNC
5 USD 29140 LUNC
10 USD 58280 LUNC
20 USD 116560 LUNC
50 USD 291400 LUNC
100 USD 582801 LUNC
1000 USD 5828007 LUNC