Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
The Index
INDEX / ETH
#511
ETH0,00001756
46.8%
0.065463 BTC
45.5%
$0,02198
Phạm vi trong 24g
$0,04390
Chuyển đổi The Index sang Ether (INDEX sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 The Index (INDEX) sang ETH là 0,00001756 ETH.
INDEX
ETH
1 INDEX = 0,00001756 ETH
Biểu đồ INDEX sang ETH
The Index (INDEX) hôm nay có giá trị là 0,00001756 ETH, đó là một 10.5% tăng từ một giờ trước và 43.9% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của INDEX ngày hôm nay là 142.9% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng The Index được giao dịch là 4.519 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.5% | 43.9% | 142.9% | 664.2% | 564.5% | 0.0% |
Số liệu thống kê về The Index
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH17.284,9298 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH17.284,9298 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH4.518,6967 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
980,54M |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
980,54M
|
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 The Indexcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 The Index (INDEX) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00001756.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu INDEX?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 56953 INDEX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của INDEX sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của The Index theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi INDEX sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ INDEX sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của INDEX/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 INDEX theo ETH là ETH0,00001831. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 INDEX/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của The Index tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của The Index (INDEX) đã tăng tăng lên 564,50 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, The Index có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 19,40 %.
INDEX / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ The Index (INDEX) sang ETH là 0,00001756 ETH cho mỗi 1 INDEX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 INDEX lấy 0,00008779 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 2847650 INDEX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch INDEX phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi The Index (INDEX) sang ETH
| INDEX | ETH |
|---|---|
| 0.01 INDEX | 0.000000175583 ETH |
| 0.1 INDEX | 0.00000176 ETH |
| 1 INDEX | 0.00001756 ETH |
| 2 INDEX | 0.00003512 ETH |
| 5 INDEX | 0.00008779 ETH |
| 10 INDEX | 0.00017558 ETH |
| 20 INDEX | 0.00035117 ETH |
| 50 INDEX | 0.00087792 ETH |
| 100 INDEX | 0.00175583 ETH |
| 1000 INDEX | 0.01755834 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang INDEX
| ETH | INDEX |
|---|---|
| 0.01 ETH | 569.530 INDEX |
| 0.1 ETH | 5695 INDEX |
| 1 ETH | 56953 INDEX |
| 2 ETH | 113906 INDEX |
| 5 ETH | 284765 INDEX |
| 10 ETH | 569530 INDEX |
| 20 ETH | 1139060 INDEX |
| 50 ETH | 2847650 INDEX |
| 100 ETH | 5695299 INDEX |
| 1000 ETH | 56952991 INDEX |
Lịch sử giá 7 ngày của The Index (INDEX) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của The Index (INDEX) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00001756 ETH trên Thứ tư và mức thấp 0,00000919 ETH trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của INDEX trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (0 ngày trước) ở 0,00000536 ETH (43.9%).
So sánh giá hàng ngày của The Index (INDEX) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của The Index (INDEX) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 INDEX sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 02, 2026 | Thứ tư | 0,00001756 ETH | 0,00000536 ETH | 43.9% |
| Tháng chín 01, 2026 | Thứ ba | 0,00001093 ETH | -0,00000196 ETH | 15.2% |
| Tháng tám 31, 2026 | Thứ hai | 0,00001289 ETH | 0,000000734139 ETH | 6.0% |
| Tháng tám 30, 2026 | Chủ nhật | 0,00001216 ETH | 0,00000152 ETH | 14.3% |
| Tháng tám 29, 2026 | Thứ bảy | 0,00001064 ETH | 0,00000144 ETH | 15.7% |
| Tháng tám 28, 2026 | Thứ sáu | 0,00000919 ETH | -0,000000169617 ETH | 1.8% |
| Tháng tám 27, 2026 | Thứ năm | 0,00000936 ETH | 0,000000044678 ETH | 0.5% |