coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #123
Giá Theta Fuel (TFUEL)
Theta Fuel (TFUEL)
Bs.F0,005277131142 -0.2%
0,00000261 BTC -0.7%
On 41.034 watchlists
Bs.F0,005188713643
Phạm vi 24H
Bs.F0,005311640325
Vốn hóa thị trường Bs.F31.007.240
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F373.265
Cung lưu thông 5.874.085.527
Tổng cung 5.874.060.018
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Theta Fuel bằng VEF: Chuyển đổi TFUEL sang VEF

TFUEL
VEF

1 TFUEL = Bs.F0,005277131142

Cập nhật lần cuối 07:30PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi TFUEL thành VEF

Tỷ giá hối đoái từ TFUEL sang VEF hôm nay là 0,00527713 Bs.F và đã đã giảm -0.2% từ Bs.F0,005285617244 kể từ hôm nay.
Theta Fuel (TFUEL) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -8.3% từ Bs.F0,005754080844 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
-0.2%
-2.0%
1.9%
-8.3%
-82.4%

Tôi có thể mua và bán Theta Fuel ở đâu?

Theta Fuel có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F373.265. Theta Fuel có thể được giao dịch trên 27 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Theta Fuel (TFUEL) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của Theta Fuel trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TFUEL sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 05, 2022 Wednesday 0,00527713 Bs.F -0,00000849 Bs.F -0.2%
October 04, 2022 Tuesday 0,00524623 Bs.F 0,00010798 Bs.F 2.1%
October 03, 2022 Monday 0,00513825 Bs.F -0,00012633 Bs.F -2.4%
October 02, 2022 Sunday 0,00526458 Bs.F -0,00009724 Bs.F -1.8%
October 01, 2022 Saturday 0,00536182 Bs.F -0,00009608 Bs.F -1.8%
September 30, 2022 Friday 0,00545790 Bs.F -0,00015294 Bs.F -2.7%
September 29, 2022 Thursday 0,00561084 Bs.F 0,00022346 Bs.F 4.1%

Chuyển đổi Theta Fuel (TFUEL) sang VEF

TFUEL VEF
0.01 TFUEL 0.00005277 VEF
0.1 TFUEL 0.00052771 VEF
1 TFUEL 0.00527713 VEF
2 TFUEL 0.01055426 VEF
5 TFUEL 0.02638566 VEF
10 TFUEL 0.052771 VEF
20 TFUEL 0.105543 VEF
50 TFUEL 0.263857 VEF
100 TFUEL 0.527713 VEF
1000 TFUEL 5.28 VEF

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang TFUEL

VEF TFUEL
0.01 VEF 1.89 TFUEL
0.1 VEF 18.95 TFUEL
1 VEF 189.50 TFUEL
2 VEF 378.99 TFUEL
5 VEF 947.48 TFUEL
10 VEF 1894.97 TFUEL
20 VEF 3789.94 TFUEL
50 VEF 9474.85 TFUEL
100 VEF 18949.69 TFUEL
1000 VEF 189497 TFUEL