coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #86
Giá THORChain (RUNE)

THORChain RUNE / ILS

₪6,29 3.9%
0,00007668 BTC 0.0%
Trên danh sách theo dõi 112.572
₪5,84
Phạm vi 24H
₪6,33
Giá trị vốn hóa thị trường ₪1.890.416.346
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.6
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 4.08
KL giao dịch trong 24 giờ ₪309.319.237
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪3.143.353.541
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 6.78
Cung lưu thông 300.700.561
Tổng cung 500.000.000
Tổng lượng cung tối đa 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi THORChain sang Israeli New Shekel (RUNE sang ILS)

RUNE
ILS

1 RUNE = ₪6,29

Cập nhật lần cuối 09:50PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi RUNE thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ RUNE sang ILS hôm nay là 6,29 ₪ và đã đã tăng 3.8% từ ₪6,05 kể từ hôm nay.
THORChain (RUNE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 39.0% từ ₪4,52 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.4%
3.9%
8.2%
6.6%
41.8%
-56.0%

Tôi có thể mua và bán THORChain ở đâu?

THORChain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪309.319.237. THORChain có thể được giao dịch trên 53 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Deepcoin.

Lịch sử giá 7 ngày của THORChain (RUNE) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của THORChain trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 RUNE sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 6,29 ₪ 0,232183 ₪ 3.8%
January 31, 2023 Thứ ba 6,08 ₪ -0,501857 ₪ -7.6%
January 30, 2023 Thứ hai 6,58 ₪ 0,274524 ₪ 4.4%
January 29, 2023 Chủ nhật 6,31 ₪ -0,183396 ₪ -2.8%
January 28, 2023 Thứ bảy 6,49 ₪ 0,451799 ₪ 7.5%
January 27, 2023 Thứ sáu 6,04 ₪ 0,067876 ₪ 1.1%
January 26, 2023 Thứ năm 5,97 ₪ 0,306912 ₪ 5.4%

Chuyển đổi THORChain (RUNE) sang ILS

RUNE ILS
0.01 RUNE 0.062867 ILS
0.1 RUNE 0.628671 ILS
1 RUNE 6.29 ILS
2 RUNE 12.57 ILS
5 RUNE 31.43 ILS
10 RUNE 62.87 ILS
20 RUNE 125.73 ILS
50 RUNE 314.34 ILS
100 RUNE 628.67 ILS
1000 RUNE 6286.71 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang RUNE

ILS RUNE
0.01 ILS 0.00159066 RUNE
0.1 ILS 0.01590658 RUNE
1 ILS 0.159066 RUNE
2 ILS 0.318132 RUNE
5 ILS 0.795329 RUNE
10 ILS 1.59 RUNE
20 ILS 3.18 RUNE
50 ILS 7.95 RUNE
100 ILS 15.91 RUNE
1000 ILS 159.07 RUNE

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu