Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Toku
TOKU / VND
₫0,001819
0.3%
0.0128417 BTC
0.0%
0.0102814 ETH
0.0%
$0.077010
Phạm vi trong 24g
$0.077062
Chuyển đổi Toku sang Vietnamese đồng (TOKU sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Toku (TOKU) sang VND là 0,00181941 ₫.
TOKU
VND
1 TOKU = 0,00181941 ₫
Cách mua TOKU bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch TOKU
-
Bạn có thể mua và bán Toku (TOKU) trên 2 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Toku sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua TOKU bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua TOKU.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua TOKU bằng VND!
-
Chọn Toku (TOKU) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được TOKU, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ TOKU sang VND
Toku (TOKU) hôm nay có giá trị là 0,00181941 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.3% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của TOKU ngày hôm nay là 7.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Toku được giao dịch là 54.582 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.3% | 7.1% | 2.3% | 2.3% | 50.7% |
Số liệu thống kê về Toku
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,819B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫54.582,33 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 1T |
| Tổng lượng cung tối đa | 1T |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Tokucó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Toku (TOKU) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,001819.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu TOKU?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 549.63 TOKU.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của TOKU sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Toku theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi TOKU sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ TOKU sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của TOKU/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 TOKU theo VND là ₫0,2400. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 TOKU/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Toku tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Toku (TOKU) đã tăng tăng lên 2,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Toku có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,50 %.
TOKU / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Toku (TOKU) sang VND là 0,00181941 ₫ cho mỗi 1 TOKU. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 TOKU lấy 0,00909706 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 27481 TOKU, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch TOKU phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Toku (TOKU) sang VND
| TOKU | VND |
|---|---|
| 0.01 TOKU | 0.00001819 VND |
| 0.1 TOKU | 0.00018194 VND |
| 1 TOKU | 0.00181941 VND |
| 2 TOKU | 0.00363882 VND |
| 5 TOKU | 0.00909706 VND |
| 10 TOKU | 0.01819411 VND |
| 20 TOKU | 0.03638822 VND |
| 50 TOKU | 0.090971 VND |
| 100 TOKU | 0.181941 VND |
| 1000 TOKU | 1.82 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang TOKU
| VND | TOKU |
|---|---|
| 0.01 VND | 5.50 TOKU |
| 0.1 VND | 54.96 TOKU |
| 1 VND | 549.63 TOKU |
| 2 VND | 1099.26 TOKU |
| 5 VND | 2748.14 TOKU |
| 10 VND | 5496.28 TOKU |
| 20 VND | 10992.57 TOKU |
| 50 VND | 27481 TOKU |
| 100 VND | 54963 TOKU |
| 1000 VND | 549628 TOKU |
Lịch sử giá 7 ngày của Toku (TOKU) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Toku (TOKU) so với VND giao động giữa mức cao 0,00182658 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 0,00179952 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của TOKU trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (3 ngày trước) ở 0,00002568 ₫ (1.4%).
So sánh giá hàng ngày của Toku (TOKU) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Toku (TOKU) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 TOKU sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 0,00181941 ₫ | -0,00000532 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 0,00182658 ₫ | 0,00002568 ₫ | 1.4% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 0,00180090 ₫ | 0,00000138 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 0,00179952 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |