coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #717
Giá Umee (UMEE)
Umee (UMEE)
$0,006432913026 1.8%
0,00000038 BTC 2.2%
0,00000509 ETH 3.2%
Trên danh sách theo dõi 25.758
$0,006267361297
Phạm vi 24H
$0,006508918143
Giá trị vốn hóa thị trường $14.915.812
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.21
KL giao dịch trong 24 giờ $340.582
Định giá pha loãng hoàn toàn $71.220.407
Cung lưu thông 2.318.582.205
Tổng cung 11.070.826.184
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Umee bằng USD: Chuyển đổi UMEE sang USD

UMEE
USD

1 UMEE = $0,006432913026

Cập nhật lần cuối 03:05AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi UMEE thành USD

Tỷ giá hối đoái từ UMEE sang USD hôm nay là 0,00643291 $ và đã đã tăng 1.8% từ $0,006320559259 kể từ hôm nay.
Umee (UMEE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -13.9% từ $0,007468440345 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
1.8%
-4.1%
-7.2%
-13.9%

Tôi có thể mua và bán Umee ở đâu?

Umee có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $340.582. Umee có thể được giao dịch trên 14 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BTCEX.

Lịch sử giá 7 ngày của Umee (UMEE) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Umee trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 UMEE sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 10, 2022 Thứ bảy 0,00643291 $ 0,00011235 $ 1.8%
December 09, 2022 Thứ sáu 0,00635990 $ 0,00006804 $ 1.1%
December 08, 2022 Thứ năm 0,00629186 $ -0,00036511 $ -5.5%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00665697 $ 0,00022746 $ 3.5%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00642951 $ 0,00016272 $ 2.6%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00626679 $ -0,00031628 $ -4.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00658307 $ -0,00012336 $ -1.8%

Chuyển đổi Umee (UMEE) sang USD

UMEE USD
0.01 UMEE 0.00006433 USD
0.1 UMEE 0.00064329 USD
1 UMEE 0.00643291 USD
2 UMEE 0.01286583 USD
5 UMEE 0.03216457 USD
10 UMEE 0.064329 USD
20 UMEE 0.128658 USD
50 UMEE 0.321646 USD
100 UMEE 0.643291 USD
1000 UMEE 6.43 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang UMEE

USD UMEE
0.01 USD 1.55 UMEE
0.1 USD 15.55 UMEE
1 USD 155.45 UMEE
2 USD 310.90 UMEE
5 USD 777.25 UMEE
10 USD 1554.51 UMEE
20 USD 3109.01 UMEE
50 USD 7772.53 UMEE
100 USD 15545.06 UMEE
1000 USD 155451 UMEE