coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #683
Giá Unizen (ZCX)
Unizen (ZCX)
₪0,225493 -5.1%
0,00000390 BTC -3.9%
0,00005321 ETH -2.7%
Trên danh sách theo dõi 11.458
₪0,223673
Phạm vi 24H
₪0,237326
Giá trị vốn hóa thị trường ₪57.385.308
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.25
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL Infinity
KL giao dịch trong 24 giờ ₪519.778
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪225.221.015
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL Infinity
Cung lưu thông 254.790.427
Tổng cung 999.979.977
Tổng lượng cung tối đa 999.979.977
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Unizen bằng ILS: Chuyển đổi ZCX sang ILS

ZCX
ILS

1 ZCX = ₪0,225493

Cập nhật lần cuối 02:59AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi ZCX thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ ZCX sang ILS hôm nay là 0,225493 ₪ và đã đã giảm -4.8% từ ₪0,236768 kể từ hôm nay.
Unizen (ZCX) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -53.6% từ ₪0,486139 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.9%
-5.1%
-7.1%
3.1%
-52.1%
-98.1%

Tôi có thể mua và bán Unizen ở đâu?

Unizen có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪519.778. Unizen có thể được giao dịch trên 11 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Unizen (ZCX) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của Unizen trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ZCX sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 0,225493 ₪ -0,01127549 ₪ -4.8%
December 07, 2022 Thứ tư 0,235485 ₪ 0,00854013 ₪ 3.8%
December 06, 2022 Thứ ba 0,226945 ₪ -0,01269856 ₪ -5.3%
December 05, 2022 Thứ hai 0,239643 ₪ 0,01444574 ₪ 6.4%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,225198 ₪ -0,01229514 ₪ -5.2%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,237493 ₪ 0,01052735 ₪ 4.6%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,226965 ₪ -0,01677496 ₪ -6.9%

Chuyển đổi Unizen (ZCX) sang ILS

ZCX ILS
0.01 ZCX 0.00225493 ILS
0.1 ZCX 0.02254928 ILS
1 ZCX 0.225493 ILS
2 ZCX 0.450986 ILS
5 ZCX 1.13 ILS
10 ZCX 2.25 ILS
20 ZCX 4.51 ILS
50 ZCX 11.27 ILS
100 ZCX 22.55 ILS
1000 ZCX 225.49 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang ZCX

ILS ZCX
0.01 ILS 0.04434732 ZCX
0.1 ILS 0.443473 ZCX
1 ILS 4.43 ZCX
2 ILS 8.87 ZCX
5 ILS 22.17 ZCX
10 ILS 44.35 ZCX
20 ILS 88.69 ZCX
50 ILS 221.74 ZCX
100 ILS 443.47 ZCX
1000 ILS 4434.73 ZCX