coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1749
Giá Vexanium (VEX)
Vexanium (VEX)
$0,001207329709 -0.2%
0,00000007 BTC -0.3%
Trên danh sách theo dõi 1.584
$0,001164655833
Phạm vi 24H
$0,001212210690
Giá trị vốn hóa thị trường $1.208.933
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.95
KL giao dịch trong 24 giờ $7.268,65
Định giá pha loãng hoàn toàn $1.267.576
Cung lưu thông 1.000.995.505
Tổng cung 1.049.551.900
Tổng lượng cung tối đa 1.049.551.900
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Vexanium bằng USD: Chuyển đổi VEX sang USD

VEX
USD

1 VEX = $0,001207329709

Cập nhật lần cuối 06:07AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi VEX thành USD

Tỷ giá hối đoái từ VEX sang USD hôm nay là 0,00120733 $ và đã đã giảm -0.2% từ $0,001209529804 kể từ hôm nay.
Vexanium (VEX) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -21.3% từ $0,001533282093 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
-0.2%
-1.6%
-2.3%
-21.3%
-75.0%

Tôi có thể mua và bán Vexanium ở đâu?

Vexanium có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $7.268,65. Vexanium có thể được giao dịch trên 10 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên ProBit Global.

Lịch sử giá 7 ngày của Vexanium (VEX) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Vexanium trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 VEX sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 0,00120733 $ -0,00000220 $ -0.2%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00121969 $ -0,00004603 $ -3.6%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00126572 $ -0,00000224 $ -0.2%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00126796 $ -0,00000387 $ -0.3%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00127184 $ -0,00002247 $ -1.7%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,00129431 $ -0,00005156 $ -3.8%
December 01, 2022 Thứ năm 0,00134587 $ 0,00011934 $ 9.7%

Chuyển đổi Vexanium (VEX) sang USD

VEX USD
0.01 VEX 0.00001207 USD
0.1 VEX 0.00012073 USD
1 VEX 0.00120733 USD
2 VEX 0.00241466 USD
5 VEX 0.00603665 USD
10 VEX 0.01207330 USD
20 VEX 0.02414659 USD
50 VEX 0.060366 USD
100 VEX 0.120733 USD
1000 VEX 1.21 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang VEX

USD VEX
0.01 USD 8.28 VEX
0.1 USD 82.83 VEX
1 USD 828.27 VEX
2 USD 1656.55 VEX
5 USD 4141.37 VEX
10 USD 8282.74 VEX
20 USD 16565.48 VEX
50 USD 41414 VEX
100 USD 82827 VEX
1000 USD 828274 VEX