Cash Cat
Giá CASHCAT
Biểu đồ giá Cash Cat (CASHCAT)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.6% | 3.0% | 9.6% | 21.6% | 46.2% | - |
Công cụ chuyển đổi CASHCAT
Số liệu thống kê về Cash Cat
| Giá trị vốn hóa thị trường | $92,534M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $92,534M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $12,436M |
| Hợp đồng mở Perps 24h | $43,117M |
| OI / Vốn hóa | 46,60% |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0096% |
| Khối lượng Perps / Giao ngay 24h | 9,1× |
| Cung lưu thông | 987,726M |
| Tổng cung | 987,726M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Lịch sử giá của CASHCAT
| Phạm vi trong 24g | $0,08665 – $0,1090 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0,08665 – $0,1090 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$0,3143 70.1%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0,001604 5765.6%
|
Xảy ra gần đây đối với Cash Cat
Hôm nay bạn thấy CASHCAT thế nào?
Bạn có thể mua Cash Cat ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token CASHCAT trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch Cash Cat là Gate . Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là CASHCAT/USDT với khối lượng giao dịch là $2.165.473,93 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm KuCoin và MEXC.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Cash Cat (CASHCAT) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Cash Cat (CASHCAT) là $12.435.882,69 trong 24 giờ qua, thể hiện 59,60 % tăng so với một ngày trước và báo hiệu tăng gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho Cash Cat (CASHCAT) là bao nhiêu?
Cash Cat (CASHCAT) đạt mức cao nhất lịch sử là $0,3143 và mức thấp nhất lịch sử là $0,001604. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -70,10 % và trên mức giá thấp nhất 5.765,60 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của Cash Cat (CASHCAT) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của Cash Cat (CASHCAT) là $92.533.976 và xếp thứ 289 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token CASHCAT (990 Triệu token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của Cash Cat (CASHCAT) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của Cash Cat (CASHCAT) là $92.533.976. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng số lượng tối đa 1 Tỷ token CASHCAT đều đang lưu thông ngày hôm nay. Tùy thuộc vào cách lập lịch phát hành của token CASHCAT, có thể phải mất nhiều năm mới đạt được FDV.
Hiệu suất giá của Cash Cat như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá giảm -9,60 % trong 7 ngày qua, Cash Cat (CASHCAT) đang có hiệu suất thấp hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức giảm -3,50 %, đồng thời có hiệu suất thấp hơn so với các loại tiền mã hóa Meme tương tự với mức giảm -4,00 %.
Thị trường Cash Cat
Cash Cat Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Hợp đồng mở | Tỷ lệ vốn | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
DEX
|
$0,09399 | 0.04% | 20.198.463 $ |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$8.120.944 | 65.3% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,09413 | 0.07% | 4.956.020 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$11.097.691 | 89.24% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,09385 | 0.11% | 9.477.241 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.086.980 | 8.74% |
Gần đây
|
||
| 4 |
DEX
|
$0,09429 | 0.03% | 742.932 $ |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$891.895 | 7.17% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,09419 | 0.11% | 828.806 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$8.440.970 | 67.88% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,09333 | 0.1% | 963.550 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.224.656 | 9.85% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,09355 | 0.11% | 741.718 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.526.333 | 20.31% |
Gần đây
|
||
| 8 |
DEX
|
$0,09414 | 0.16% | 445.866 $ |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$449.885 | 3.62% |
Gần đây
|
||
| 9 |
DEX
|
$0,09407 | 0.15% | 323.323 $ |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$454.899 | 3.66% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,09409 | 0.08% | 493.725 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$409.829 | 3.3% |
Gần đây
|
||
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá Cash Cat toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan