Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
VibrantX
VIBE / VND
₫1,12
1.1%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi VibrantX sang Vietnamese đồng (VIBE sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 VibrantX (VIBE) sang VND là 1,12 ₫.
VIBE
VND
1 VIBE = 1,12 ₫
Biểu đồ VIBE sang VND
VibrantX (VIBE) hôm nay có giá trị là 1,12 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 1.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của VIBE ngày hôm nay là 1.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng VibrantX được giao dịch là 188.719 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 1.1% | 1.1% | 29.3% | 29.2% | 0.0% |
Số liệu thống kê về VibrantX
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,115B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫188.719 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 VibrantXcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 VibrantX (VIBE) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫1,12.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu VIBE?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.896491 VIBE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của VIBE sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của VibrantX theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi VIBE sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ VIBE sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của VIBE/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 VIBE theo VND là ₫138,50. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 VIBE/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của VibrantX tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của VibrantX (VIBE) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của VIBE/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
VIBE / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ VibrantX (VIBE) sang VND là 1,12 ₫ cho mỗi 1 VIBE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 VIBE lấy 5,58 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 44.82 VIBE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch VIBE phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi VibrantX (VIBE) sang VND
| VIBE | VND |
|---|---|
| 0.01 VIBE | 0.01115460 VND |
| 0.1 VIBE | 0.111546 VND |
| 1 VIBE | 1.12 VND |
| 2 VIBE | 2.23 VND |
| 5 VIBE | 5.58 VND |
| 10 VIBE | 11.15 VND |
| 20 VIBE | 22.31 VND |
| 50 VIBE | 55.77 VND |
| 100 VIBE | 111.55 VND |
| 1000 VIBE | 1115.46 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang VIBE
| VND | VIBE |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00896491 VIBE |
| 0.1 VND | 0.089649 VIBE |
| 1 VND | 0.896491 VIBE |
| 2 VND | 1.79 VIBE |
| 5 VND | 4.48 VIBE |
| 10 VND | 8.96 VIBE |
| 20 VND | 17.93 VIBE |
| 50 VND | 44.82 VIBE |
| 100 VND | 89.65 VIBE |
| 1000 VND | 896.49 VIBE |
Lịch sử giá 7 ngày của VibrantX (VIBE) so với VND
VibrantX (VIBE) hiện được định giá ở mức 1,12 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của VIBE là 1,12 ₫ vào ngày Thứ năm, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là 0,01167801 ₫ (1.1%) vào ngày Thứ năm.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 VIBE sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 1,12 ₫ | 0,01167801 ₫ | 1.1% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |