coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #175
Giá WEMIX (WEMIX)

WEMIX WEMIX / ILS

₪2,84 3.8%
0,00003562 BTC 4.6%
Trên danh sách theo dõi 19.543
₪2,66
Phạm vi 24H
₪2,84
Giá trị vốn hóa thị trường ₪705.978.233
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.26
KL giao dịch trong 24 giờ ₪13.687.700
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪2.712.408.055
Cung lưu thông 251.009.391
Tổng cung 964.392.192
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi WEMIX sang Israeli New Shekel (WEMIX sang ILS)

WEMIX
ILS

1 WEMIX = ₪2,84

Cập nhật lần cuối 01:31PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi WEMIX thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ WEMIX sang ILS hôm nay là 2,84 ₪ và đã đã tăng 4.0% từ ₪2,73 kể từ hôm nay.
WEMIX (WEMIX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 121.8% từ ₪1,28 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
2.4%
3.8%
9.5%
81.7%
125.0%
-86.6%

Tôi có thể mua và bán WEMIX ở đâu?

WEMIX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪13.687.700. WEMIX có thể được giao dịch trên 25 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của WEMIX (WEMIX) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của WEMIX trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 WEMIX sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 31, 2023 Thứ ba 2,84 ₪ 0,110372 ₪ 4.0%
January 30, 2023 Thứ hai 2,78 ₪ 0,203642 ₪ 7.9%
January 29, 2023 Chủ nhật 2,57 ₪ -0,103153 ₪ -3.9%
January 28, 2023 Thứ bảy 2,67 ₪ 0,311507 ₪ 13.2%
January 27, 2023 Thứ sáu 2,36 ₪ 0,169098 ₪ 7.7%
January 26, 2023 Thứ năm 2,19 ₪ 0,120139 ₪ 5.8%
January 25, 2023 Thứ tư 2,07 ₪ -0,435606 ₪ -17.4%

Chuyển đổi WEMIX (WEMIX) sang ILS

WEMIX ILS
0.01 WEMIX 0.02839120 ILS
0.1 WEMIX 0.283912 ILS
1 WEMIX 2.84 ILS
2 WEMIX 5.68 ILS
5 WEMIX 14.20 ILS
10 WEMIX 28.39 ILS
20 WEMIX 56.78 ILS
50 WEMIX 141.96 ILS
100 WEMIX 283.91 ILS
1000 WEMIX 2839.12 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang WEMIX

ILS WEMIX
0.01 ILS 0.00352222 WEMIX
0.1 ILS 0.03522218 WEMIX
1 ILS 0.352222 WEMIX
2 ILS 0.704444 WEMIX
5 ILS 1.76 WEMIX
10 ILS 3.52 WEMIX
20 ILS 7.04 WEMIX
50 ILS 17.61 WEMIX
100 ILS 35.22 WEMIX
1000 ILS 352.22 WEMIX

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu