Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Xian
XIAN / VND
₫26,01
1.8%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi Xian sang Vietnamese đồng (XIAN sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Xian (XIAN) sang VND là 26,01 ₫.
XIAN
VND
1 XIAN = 26,01 ₫
Biểu đồ XIAN sang VND
Xian (XIAN) hôm nay có giá trị là 26,01 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 1.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của XIAN ngày hôm nay là 7.5% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Xian được giao dịch là 257.087 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 1.8% | 7.5% | 8.2% | 1.4% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Xian
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫449,838M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.16 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,889B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫257.087 |
| Cung lưu thông | 17,298M |
| Tổng cung | 111,11M |
| Tổng lượng cung tối đa | 111,111M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Xiancó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Xian (XIAN) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫26,01.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu XIAN?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.03845316 XIAN.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của XIAN sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Xian theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi XIAN sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ XIAN sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của XIAN/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 XIAN theo VND là ₫287,54. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 XIAN/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Xian tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Xian (XIAN) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của XIAN/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
XIAN / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Xian (XIAN) sang VND là 26,01 ₫ cho mỗi 1 XIAN. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 XIAN lấy 130,03 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 1.92 XIAN, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch XIAN phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Xian (XIAN) sang VND
| XIAN | VND |
|---|---|
| 0.01 XIAN | 0.260057 VND |
| 0.1 XIAN | 2.60 VND |
| 1 XIAN | 26.01 VND |
| 2 XIAN | 52.01 VND |
| 5 XIAN | 130.03 VND |
| 10 XIAN | 260.06 VND |
| 20 XIAN | 520.11 VND |
| 50 XIAN | 1300.28 VND |
| 100 XIAN | 2600.57 VND |
| 1000 XIAN | 26006 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang XIAN
| VND | XIAN |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00038453 XIAN |
| 0.1 VND | 0.00384532 XIAN |
| 1 VND | 0.03845316 XIAN |
| 2 VND | 0.076906 XIAN |
| 5 VND | 0.192266 XIAN |
| 10 VND | 0.384532 XIAN |
| 20 VND | 0.769063 XIAN |
| 50 VND | 1.92 XIAN |
| 100 VND | 3.85 XIAN |
| 1000 VND | 38.45 XIAN |
Lịch sử giá 7 ngày của Xian (XIAN) so với VND
Xian (XIAN) hiện được định giá ở mức 26,01 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của XIAN là 26,01 ₫ vào ngày Thứ bảy, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -0,476116 ₫ (1.8%) vào ngày Thứ bảy.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 XIAN sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 26,01 ₫ | -0,476116 ₫ | 1.8% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |