Tiền ảo: 17.407
Sàn giao dịch: 1.491
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,203T $ 2.2%
Lưu lượng 24 giờ: 90,608B $
Gas: 1.41 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Sàn giao dịch tập trung (CEX) hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Sàn giao dịch tập trung (CEX) hôm nay là $100 Tỷ, thay đổi 1.3% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$101.057.076.388
Vốn hóa 1.3%
$1.094.831.989
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
4 BNB
BNB
BNB
Mua
$560,51 0.3% 1.4% 1.6% 15.0% $852.600.275 $75.556.077.961 $75.556.078.858 0.9999999881290338
14 LEO
LEO Token
LEO
Mua
$9,10 0.1% 1.9% 2.9% 9.3% $734.880 $8.375.246.600 $8.966.435.730 0.9340664286843293
17 WBT
WhiteBIT Coin
WBT
Mua
$55,37 0.1% 1.4% 15.5% 12.6% $27.130.876 $6.544.475.357 $17.666.739.229 0.3704404798633022
35 CRO
Cronos
CRO
Mua
$0,05616 0.0% 3.0% 3.5% 10.7% $8.863.602 $2.587.392.623 $5.547.987.208 0.46636600366939035
46 OKB
OKB
OKB
Mua
$79,92 0.1% 0.4% 7.2% 6.0% $18.731.007 $1.678.720.096 $1.678.720.096 1.0
49 HTX
HTX DAO
HTX
Mua
$0.051663 0.8% 1.6% 1.4% 5.2% $60.252.895 $1.506.634.888 $1.506.634.888 1.0
61 BGB
Bitget Token
BGB
Mua
$1,70 0.4% 6.7% 4.4% 13.3% $14.968.989 $1.188.403.372 $1.551.616.250 0.7659132027379475
67 KCS
KuCoin
KCS
Mua
$7,10 0.1% 4.6% 4.8% 6.1% $2.851.342 $974.658.161 $1.010.189.422 0.9648271305900841
77 NEXO
NEXO
NEXO
Mua
$0,7696 0.2% 8.3% 7.1% 4.7% $8.867.372 $769.419.844 $769.419.844 1.0
80 GT
Gate
GT
Mua
$6,61 0.2% 1.8% 3.1% 1.8% $2.591.563 $703.376.712 $743.930.080 0.9454876622710138
181 BP
Backpack
BP
$0,6198 1.5% 2.1% 15.1% 237.1% $4.113.693 $154.950.849 $619.803.398 0.25
185 MX
MX
MX
Mua
$1,65 0.1% 0.5% 2.6% 6.2% $6.753.900 $151.478.226 $674.653.253 0.22452752587633837
192 BTSE
BTSE Token
BTSE
Mua
$0,8879 1.1% 2.1% 4.1% 5.9% $1.742.575 $143.951.439 $177.650.383 0.810307505
221 BMX
BitMart
BMX
Mua
$0,3315 2.2% 3.8% 5.6% 5.2% $9.694.528 $112.649.831 $212.218.928 0.5308189619141198
255 TKX
Tokenize Xchange
TKX
Mua
$1,23 0.0% 2.5% 3.9% 6.7% $1.921,37 $97.993.271 $122.497.717 0.7999599776037452
262 GRX
GRX Chain
GRX
Mua
$9,55 0.0% 3.7% 149.1% 149.1% $1.091.282 $90.842.056 $95.479.889 0.9514260746532396
296 ARKM
Arkham
ARKM
$0,1143 0.1% 1.5% 3.2% 18.0% $7.348.099 $75.355.223 $114.363.031 0.6589124289999999
390 SAFE
SAFEbit
SAFE
$0,1079 0.7% 3.6% 43.0% 32.5% $582.354 $53.402.682 $107.894.197 0.4949541666666667
393 BCE
bitcastle Token
BCE
$0,1323 0.9% 3.1% 0.4% 14.1% $84.054,46 $52.992.861 $132.482.152 0.4
601 NKYC
NKYC Token
NKYC
$7,16 0.0% 1.4% 3.7% 3.5% $330.892 $28.631.065 $28.631.065 1.0
617 HSK
HashKey Platform Token
HSK
$0,07952 0.3% 3.3% 3.2% 19.0% $181.536 $27.428.855 $79.513.144 0.344960009
716 XT
XT.com
XT
$3,54 0.2% 2.8% 8.2% 6.7% $8.726.414 $21.405.591 $3.540.570.351 0.006045803
726 WOO
WOO
WOO
$0,01119 0.0% 1.6% 0.6% 29.0% $2.341.784 $21.129.047 $21.129.047 1.0
763 LCX
LCX
LCX
$0,02115 0.7% 15.1% 4.3% 27.1% $198.496 $19.414.619 $2.976.450 6.522744172995569
803 MAX
MAX
MAX
$0,2590 0.4% 1.4% 0.5% 10.7% $25.612,59 $17.596.358 $73.824.180 0.23835493507303906
821 GCB
Global Commercial Business
GCB
$0,01424 0.0% 0.6% 0.2% 13.5% $9.123,56 $17.112.101 $18.509.654 0.9244959587491444
828 B2M
Bit2Me
B2M
$0,005720 0.2% 0.6% 2.1% 14.1% $31.377,02 $16.880.138 $28.255.352 0.5974138427703511
830 DETO
Delta Exchange
DETO
$0,05995 0.0% 144.9% 321.1% 169.2% $772,66 $16.762.227 $29.972.834 0.5592473127238813
1103 WRX
WazirX
WRX
$0,02056 1.9% 4.9% 3.0% 6.3% $3.573,60 $9.385.528 $20.558.987 0.4565170273318671
1141 HT
Huobi
HT
$0,07829 0.4% 1.8% 2.6% 43.6% $22.335,70 $8.564.415 $8.564.415 1.0
1289 XCM
Coinmetro
XCM
$0,02296 0.0% 0.2% 23.6% 47.9% $20,03 $6.476.250 $7.104.543 0.9115646041007813
1337 BMEX
BitMEX
BMEX
$0,06073 0.2% 0.1% 1.6% 19.9% $22.315,91 $6.057.598 $27.327.509 0.22166666666608892
1582 NIZA
Niza Global
NIZA
$0,003000 0.5% 4.7% 14.8% 23.1% $88.441,44 $4.074.010 $7.508.790 0.5425653852880225
1611 BTR
Bitrue Coin
BTR
$0,01078 0.2% 2.2% 5.0% 7.0% $442.299 $3.878.003 $8.655.285 0.44805029786462375
1698 KAN
KAN
KAN
$0,0006045 0.2% 0.5% 0.1% 2.8% $91.276,85 $3.296.103 $6.044.988 0.5452621227431
1756 ASD
AscendEx
ASD
$0,004027 0.0% 1.0% 4.7% 37.9% $1.265.039 $2.991.743 $2.991.743 1.0
1805 SOLCEX
SolCex
SOLCEX
$0,002820 3.7% 3.4% 38.3% 64.7% $55.850,68 $2.821.580 $2.821.580 1.0
2593 WFCA
World Friendship Cash
WFCA
$0,004393 0.9% 17.5% 28.1% 52.9% $37.712,14 $1.050.165 $4.411.970 0.23802639655231186
2925 PXP
PointPay
PXP
$0,02387 0.1% 1.1% 0.9% 1.8% $242.141 $716.001 $2.386.670 0.3
3202 NMX
Nominex
NMX
$0,002343 0.1% 0.0% 1.5% 3.3% $503,09 $525.165 $525.165 1.0
3518 KONA
KONA
KONA
$24,14 9.1% 17.9% 44.5% 430.6% $10.254,68 $380.184 $380.184 0.9999999999999999
3548 $QNTM
Quan2um
$QNTM
$0,0007389 0.7% 4.1% 10.8% 43.7% $15.658,77 $367.248 $734.088 0.5002785028670836
3812 BIT
Biconomy Exchange Token
BIT
$0.051025 0.1% 4.2% 1.6% 14.7% $807.484 $278.173 $608.687 0.45700590390777934
3933 BEXC
XCoin
BEXC
$0,3555 0.4% 0.2% 0.6% 1.9% $523.069 $248.956 $53.325.790 0.00466858
3981 KRRX
Kyrrex
KRRX
$0,04656 1.1% 0.7% 25.0% 37.0% $1.884.505 $233.738 $22.231.569 0.010513776480399967
4083 LA
LA
LA
$0,003597 0.0% 0.0% 25.0% 1.3% $68,28 $218.267 $1.438.807 0.1517
4142 KASTA
Kasta
KASTA
$0,0002696 0.0% 40.4% 56.2% 40.3% $332,46 $206.343 $404.230 0.5104584966147133
4204 EXM
EXMO Coin
EXM
$0,002865 0.1% 0.3% 18.0% 36.1% $1.199.281 $195.202 $1.343.420 0.14530247070749122
4210 MONEY
BESC MONEY
MONEY
$3,19 0.0% 12.0% 23.1% 7.3% $1.591,01 $191.844 $215.654 0.8895884389049296
4412 DEW
DEW
DEW
$0,0001670 0.1% 2.1% 1.0% 28.3% $167,10 $161.799 $166.978 0.9689846638434576
4539 ARI
ARI
ARI
$0,0002899 0.0% 0.0% 13.5% 35.6% $807,16 $139.041 $139.041 1.0
4777 BTTY
Bitcointry Token
BTTY
$0,0003028 0.3% 2.7% 14.3% 79.6% $4.045,33 $116.651 $151.383 0.7705652337630001
5684 TRKX
Trakx
TRKX
$0,00007444 0.0% 17.2% 44.1% 79.2% $858,75 $53.323,71 $74.438,29 0.71634784146
6462 ZND
ZND Token
ZND
$0,0001443 7.3% 13.3% 50.4% 60.1% $4.372,31 $25.742,77 $100.044 0.25731392693419364
6196 IXFI
IXFI
IXFI
$0,00007716 0.0% 0.0% 82.0% 80.4% $269,23 $25.193,11 $376.927 0.06683814046795357
6609 4TB
4TB Coin
4TB
$0,0002296 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $203,46 $16.070,11 $16.070,11 1.0
FTT
FTX
FTT
$0,2305 16.4% 3.2% 0.9% 19.3% $10.216.231 - $75.936.359 -1.3168922144351224e-08
ZAIF
Zaif
ZAIF
$0,00008202 0.1% 0.2% 1.8% 27.2% $254,52 - -
BITO
BITO Coin
BITO
$0,1566 0.2% 2.0% 5.8% 10.7% $67.732,49 - $78.283.945
ONE
One
ONE
$0,0003851 0.5% 0.0% 1.5% 6.6% $146.482 - $4.910.947
DFT
DigiFinex
DFT
$0,008882 0.0% 0.0% 0.0% 11.9% $1.165.433 - $18.651.437
VD
VinDax Coin
VD
$0,01775 3.4% 39.1% 49.9% 8.4% $453,62 - $2.219.549
PT
Phemex Token
PT
$0,4359 0.5% 3.7% 13.4% 2.4% $253.078 - $436.138.416
WBS
Websea
WBS
$0,2587 1.4% 0.1% 11.0% 21.4% $14.602.849 - $39.761.708
WXT
WEEX Token
WXT
$0,01667 0.5% 2.9% 12.8% 5.5% $15.612.016 - $166.748.597
HIT
HitBTC
HIT
$0,1736 0.0% 2.9% 3.6% 38.2% $308.258 - $347.112.022
CWT
CoinW
CWT
$0,09672 0.9% 1.9% 0.1% 0.1% $3.742.462 - $2.417.246
KNG
Kanga Exchange
KNG
$1,07 1.9% 0.3% 1.4% 15.1% $315.002 - $22.447.402
BCA
Bitcoiva
BCA
$8,24 0.0% 11.7% 27.3% 27.3% $14,01 - $173.121.570
ICPX
Icrypex Token
ICPX
$0,06195 0.0% 3.3% 3.4% 1.5% $11.232,04 - $1.548.716
SSE
Soroosh Smart Ecosystem
SSE
$0,0001749 0.0% 2.9% 65.2% 8.8% $4.371,07 - $1.049.130
XTSY
Extsy
XTSY
$0,00 - - - - - - -
ASC
All InX SMART CHAIN
ASC
$0,4993 0.0% 0.0% 0.0% 25.4% $0,3994 - $499.303.291
XBO
$XBO Token
XBO
$0,07954 0.0% 0.9% 1.3% 10.4% $152.114 - $99.455.046
BINI
BiniBit
BINI
$0,2967 2.5% 2.5% 8.3% 23.4% $658.313 - $296.526.782
Hiển thị 1 đến 75 trong số 75 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Sàn giao dịch tập trung (CEX) hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Sàn giao dịch tập trung (CEX) hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Sàn giao dịch tập trung (CEX) hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.