Tiền ảo: 17.342
Sàn giao dịch: 1.493
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,217T $ 0.1%
Lưu lượng 24 giờ: 50,408B $
Gas: 0.085 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Sàn giao dịch tập trung (CEX) hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Sàn giao dịch tập trung (CEX) hôm nay là $100 Tỷ, thay đổi 0.4% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$103.419.198.624
Vốn hóa 0.4%
$788.433.004
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
4 BNB
BNB
BNB
Mua
$574,70 0.7% 0.3% 3.5% 3.6% $588.310.342 $77.492.519.693 $77.492.520.917 0.9999999841967628
13 LEO
LEO Token
LEO
Mua
$9,14 0.0% 0.2% 2.8% 7.3% $234.172 $8.408.505.094 $9.002.041.863 0.9340664286843294
17 WBT
WhiteBIT Coin
WBT
Mua
$56,60 0.1% 0.3% 17.9% 27.3% $18.717.380 $6.689.154.504 $18.054.293.150 0.3705021541500958
33 CRO
Cronos
CRO
Mua
$0,05935 0.7% 1.5% 9.1% 0.5% $8.113.006 $2.734.202.306 $5.862.338.662 0.4664012885597884
44 OKB
OKB
OKB
Mua
$79,71 0.6% 2.3% 3.5% 8.0% $14.596.396 $1.674.326.330 $1.674.326.330 1.0
47 HTX
HTX DAO
HTX
Mua
$0.051726 0.4% 1.5% 2.9% 1.7% $58.833.324 $1.562.062.165 $1.562.062.165 1.0
59 BGB
Bitget Token
BGB
Mua
$1,71 0.5% 0.3% 4.3% 8.0% $8.148.088 $1.198.983.802 $1.565.430.388 0.7659132027379473
65 KCS
KuCoin
KCS
Mua
$7,08 0.8% 0.1% 4.5% 5.8% $2.267.156 $971.299.972 $1.006.708.810 0.9648271305900841
77 NEXO
NEXO
NEXO
Mua
$0,7613 0.8% 0.2% 6.7% 1.7% $3.973.194 $759.206.633 $759.206.633 1.0
81 GT
Gate
GT
Mua
$6,72 0.0% 0.5% 2.8% 5.5% $1.844.732 $714.276.135 $755.457.912 0.9454876622710136
180 BTSE
BTSE Token
BTSE
Mua
$1,02 1.0% 3.0% 16.8% 0.8% $3.144.944 $165.145.742 $203.806.260 0.8103075049999999
185 MX
MX
MX
Mua
$1,66 0.1% 0.2% 1.7% 4.7% $4.629.795 $152.551.594 $679.433.819 0.22452752587633834
201 BP
Backpack
BP
$0,5388 0.4% 4.9% 3.3% 129.0% $2.391.494 $134.695.138 $538.780.552 0.25
213 GRX
GRX Chain
GRX
Mua
$12,66 9.3% 27.9% 229.7% 229.7% $7.271.662 $120.412.710 $126.560.238 0.9514260746532395
221 BMX
BitMart
BMX
Mua
$0,3342 0.1% 0.3% 1.5% 6.3% $9.631.929 $113.474.791 $213.773.055 0.5308189619141197
248 TKX
Tokenize Xchange
TKX
Mua
$1,25 0.3% 0.1% 5.5% 2.0% $1.498,62 $99.903.334 $124.885.415 0.7999599776037452
290 ARKM
Arkham
ARKM
$0,1167 0.6% 0.9% 1.0% 7.5% $6.056.963 $76.870.269 $116.662.345 0.658912429
382 SAFE
SAFEbit
SAFE
$0,1101 1.1% 0.5% 22.4% 67.4% $481.302 $54.470.936 $110.052.485 0.4949541666666667
390 BCE
bitcastle Token
BCE
$0,1305 0.4% 2.5% 2.1% 3.0% $55.344,20 $51.942.674 $129.856.685 0.39999999999999997
601 NKYC
NKYC Token
NKYC
$7,20 0.3% 0.7% 2.6% 3.8% $333.846 $28.797.299 $28.797.299 1.0
622 HSK
HashKey Platform Token
HSK
$0,07957 0.3% 0.1% 10.3% 11.6% $132.833 $27.450.029 $79.574.525 0.344960009
707 WOO
WOO
WOO
$0,01172 1.0% 1.8% 6.3% 15.2% $2.066.233 $22.125.072 $22.125.072 1.0
716 XT
XT.com
XT
$3,61 0.5% 0.6% 7.3% 5.4% $5.688.622 $21.830.219 $3.610.805.534 0.006045803
731 LCX
LCX
LCX
$0,02316 0.6% 3.1% 5.0% 12.7% $69.974,01 $21.258.718 $3.260.368 6.520343186742096
797 MAX
MAX
MAX
$0,2671 0.2% 1.0% 3.3% 5.3% $14.697,75 $18.146.984 $76.134.290 0.23835493507303895
808 B2M
Bit2Me
B2M
$0,006007 0.9% 1.6% 9.7% 8.0% $30.104,38 $17.726.710 $29.672.412 0.5974138427703511
836 GCB
Global Commercial Business
GCB
$0,01395 0.1% 0.1% 0.9% 14.1% $80,95 $16.768.106 $18.137.566 0.9244959587491443
850 DETO
Delta Exchange
DETO
$0,05996 0.0% 0.0% 321.2% 182.6% $911,96 $16.766.806 $29.981.022 0.5592473127238812
1101 WRX
WazirX
WRX
$0,02021 0.1% 0.7% 0.0% 7.6% $3.604,85 $9.224.405 $20.206.049 0.45651702733186705
1116 HT
Huobi
HT
$0,08171 1.0% 0.8% 1.9% 40.3% $13.509,80 $8.938.421 $8.938.421 1.0
1289 XCM
Coinmetro
XCM
$0,02296 0.0% 0.2% 23.6% 47.9% $20,03 $6.476.250 $7.104.543 0.9115646041007813
1325 BMEX
BitMEX
BMEX
$0,06105 0.0% 0.2% 1.5% 15.6% $375,73 $6.090.131 $27.474.275 0.2216666666660889
1351 NIZA
Niza Global
NIZA
$0,002957 0.2% 2.4% 8.1% 24.3% $104.802 $5.784.210 $7.315.527 0.7906757179926681
1615 BTR
Bitrue Coin
BTR
$0,01022 0.4% 0.1% 8.1% 11.5% $413.841 $3.669.194 $8.194.389 0.447769089702555
1685 KAN
KAN
KAN
$0,0006055 0.0% 0.0% 1.4% 1.3% $90.421,84 $3.301.798 $6.055.432 0.5452621227430999
1719 ASD
AscendEx
ASD
$0,004097 0.0% 1.5% 0.7% 32.7% $892.438 $3.043.936 $3.043.936 1.0
1896 SOLCEX
SolCex
SOLCEX
$0,002421 0.8% 0.9% 17.4% 56.8% $15.253,21 $2.420.469 $2.420.469 1.0
2616 WFCA
World Friendship Cash
WFCA
$0,004134 0.7% 7.1% 33.3% 58.1% $33.336,34 $974.650 $4.129.962 0.23599495112471186
2873 PXP
PointPay
PXP
$0,02390 0.1% 0.0% 6.0% 4.1% $248.093 $717.190 $2.390.632 0.30000000000000004
2887 KONA
KONA
KONA
$40,78 1.1% 57.9% 95.6% 823.5% $26.530,85 $704.753 $704.753 1.0
3131 NMX
Nominex
NMX
$0,002345 0.3% 0.0% 1.0% 2.9% $151,79 $525.823 $525.823 1.0
3457 $QNTM
Quan2um
$QNTM
$0,0007337 0.3% 1.0% 16.0% 36.2% $15.460,82 $367.045 $733.681 0.5002785028670838
3666 BIT
Biconomy Exchange Token
BIT
$0.051063 1.1% 0.2% 6.2% 12.7% $402.330 $288.456 $631.195 0.4569991775406772
3717 KRRX
Kyrrex
KRRX
$0,05256 0.2% 12.7% 12.1% 33.0% $1.406.747 $275.253 $26.180.251 0.010513776480399967
3801 BEXC
XCoin
BEXC
$0,3492 0.3% 0.8% 4.0% 0.3% $511.742 $244.566 $52.385.483 0.004668579999999999
4093 LA
LA
LA
$0,003597 0.0% 0.0% 25.1% 1.3% $68,27 $218.256 $1.438.733 0.1517
4017 MONEY
BESC MONEY
MONEY
$3,23 0.0% 6.6% 47.4% 5.5% $262,18 $194.924 $218.441 0.8923417563247772
4036 EXM
EXMO Coin
EXM
$0,002832 0.0% 0.0% 16.8% 34.9% $1.367.076 $192.640 $1.325.787 0.14530247070749122
4345 KASTA
Kasta
KASTA
$0,0001943 0.0% 61.8% 16.4% 2.7% $2,17 $148.742 $291.388 0.5104584966147134
4292 DEW
DEW
DEW
$0,0001524 1.4% 9.5% 9.9% 28.8% $1.490,37 $147.710 $152.438 0.9689846638434577
4580 ARI
ARI
ARI
$0,0002689 0.0% 7.2% 19.2% 36.4% $537,77 $128.967 $128.967 1.0
4474 BTTY
Bitcointry Token
BTTY
$0,0003277 0.6% 9.3% 15.0% 41.8% $4.100,05 $126.258 $163.851 0.770565233763
5402 TRKX
Trakx
TRKX
$0,00006105 7.9% 14.4% 32.9% 57.3% $8.158,77 $54.544,56 $76.142,56 0.7163478414600001
6300 IXFI
IXFI
IXFI
$0,00007692 0.0% 2.6% 78.6% 78.6% $20,71 $25.115,47 $375.766 0.06683814046795357
6184 ZND
ZND Token
ZND
$0,0001405 9.7% 14.9% 48.7% 47.0% $2.893,09 $25.081,61 $97.474,75 0.2573139269341937
6985 4TB
4TB Coin
4TB
$0,0002296 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $205,32 $16.072,60 $16.072,60 1.0
FTT
FTX
FTT
$0,2372 0.9% 0.4% 0.7% 0.3% $3.541.432 - $77.992.372 -1.282176670852806e-08
ZAIF
Zaif
ZAIF
$0,00008496 0.0% 0.0% 1.7% 20.6% $0,2318 - -
BITO
BITO Coin
BITO
$0,1633 0.0% 4.5% 8.3% 8.6% $89.192,97 - $81.674.942
ONE
One
ONE
$0,0003868 0.1% 0.2% 0.7% 6.5% $96.771,24 - $4.887.565
DFT
DigiFinex
DFT
$0,008881 0.0% 0.0% 0.0% 18.5% $255.406 - $18.650.731
VD
VinDax Coin
VD
$0,01687 7.1% 14.3% 8.1% 0.2% $467,31 - $2.109.289
PT
Phemex Token
PT
$0,4427 0.3% 0.4% 12.4% 9.7% $99.294,83 - $442.466.228
WBS
Websea
WBS
$0,2408 0.3% 0.6% 5.5% 1.1% $9.598.542 - $36.981.871
WXT
WEEX Token
WXT
$0,01660 0.5% 1.6% 6.6% 6.3% $13.954.804 - $166.048.027
HIT
HitBTC
HIT
$0,1792 0.4% 0.3% 6.3% 36.3% $67.619,10 - $358.929.092
CWT
CoinW
CWT
$0,09749 0.1% 2.0% 0.1% 11.4% $6.447.172 - $2.437.162
KNG
Kanga Exchange
KNG
$1,07 0.1% 0.1% 1.0% 12.1% $343.694 - $22.538.014
BCA
Bitcoiva
BCA
$8,24 0.0% 11.7% 27.3% 27.3% $14,01 - $173.121.570
ICPX
Icrypex Token
ICPX
$0,06195 0.0% 0.0% 0.0% 3.3% $55.296,53 - $1.548.832
SSE
Soroosh Smart Ecosystem
SSE
$0,0001919 0.5% 6.1% 3.8% 26.3% $4.666,82 - $1.151.132
XBO
$XBO Token
XBO
$0,07951 0.2% 0.2% 0.5% 7.8% $64.170,90 - $99.387.528
XTSY
Extsy
XTSY
$0,00 - - - - - - -
ASC
All InX SMART CHAIN
ASC
$0,4993 0.0% 0.0% 0.0% 25.4% $0,3994 - $499.303.291
BINI
BiniBit
BINI
$0,3059 0.6% 0.6% 6.7% 23.8% $1.210.962 - $305.952.646
Hiển thị 1 đến 75 trong số 75 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Sàn giao dịch tập trung (CEX) hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Sàn giao dịch tập trung (CEX) hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Sàn giao dịch tập trung (CEX) hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.