Tiền ảo: 17.382
Sàn giao dịch: 1.493
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,192T $ 0.5%
Lưu lượng 24 giờ: 79,248B $
Gas: 0.166 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Sàn giao dịch tập trung (CEX) hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Sàn giao dịch tập trung (CEX) hôm nay là $100 Tỷ, thay đổi 1.6% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$101.852.858.120
Vốn hóa 1.6%
$919.834.813
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
4 BNB
BNB
BNB
Mua
$564,82 0.2% 1.5% 0.2% 12.4% $702.808.174 $76.123.079.721 $76.123.078.891 1.0000000109064524
13 LEO
LEO Token
LEO
Mua
$9,13 0.1% 0.3% 2.5% 8.8% $560.532 $8.400.683.962 $8.993.668.656 0.9340664286843293
16 WBT
WhiteBIT Coin
WBT
Mua
$55,75 0.0% 0.0% 15.3% 13.7% $8.978.947 $6.588.774.404 $17.786.324.018 0.3704404798633022
33 CRO
Cronos
CRO
Mua
$0,05803 0.3% 3.1% 5.6% 9.8% $8.576.004 $2.672.166.611 $5.729.649.793 0.46637520753313205
45 OKB
OKB
OKB
Mua
$80,70 0.0% 1.7% 8.3% 4.3% $16.050.482 $1.694.917.216 $1.694.917.216 1.0
48 HTX
HTX DAO
HTX
Mua
$0.051678 0.1% 0.2% 1.2% 5.5% $62.186.929 $1.519.070.360 $1.519.070.360 1.0
60 BGB
Bitget Token
BGB
Mua
$1,70 1.0% 0.3% 4.0% 12.4% $10.473.118 $1.187.070.004 $1.549.875.364 0.7659132027379474
66 KCS
KuCoin
KCS
Mua
$7,16 0.3% 0.9% 5.6% 7.3% $1.782.749 $981.970.968 $1.017.768.818 0.9648271305900842
76 NEXO
NEXO
NEXO
Mua
$0,7765 0.6% 2.9% 7.6% 4.3% $4.424.120 $776.764.642 $776.764.642 1.0
81 GT
Gate
GT
Mua
$6,68 0.8% 3.2% 5.1% 0.4% $2.424.918 $713.605.145 $754.748.236 0.9454876622710138
184 BP
Backpack
BP
$0,6106 0.2% 2.3% 16.2% 122.9% $2.417.985 $152.771.721 $611.086.885 0.25
185 MX
MX
MX
Mua
$1,66 0.1% 0.1% 2.1% 6.1% $5.902.712 $152.172.478 $677.745.312 0.22452752587633837
188 BTSE
BTSE Token
BTSE
Mua
$0,9255 0.4% 4.9% 0.9% 5.7% $1.995.757 $150.011.281 $185.128.831 0.8103075049999999
219 BMX
BitMart
BMX
Mua
$0,3445 0.0% 6.3% 5.1% 13.0% $9.884.956 $116.942.030 $220.304.922 0.5308189619141197
254 TKX
Tokenize Xchange
TKX
Mua
$1,24 0.2% 2.6% 5.1% 4.8% $3.202,02 $99.378.625 $124.229.496 0.7999599776037452
260 GRX
GRX Chain
GRX
Mua
$9,89 0.1% 3.6% 157.9% 157.9% $1.517.110 $94.085.429 $98.888.849 0.9514260746532395
288 ARKM
Arkham
ARKM
$0,1200 0.6% 4.8% 2.2% 18.1% $8.734.637 $79.025.291 $119.932.919 0.658912429
388 SAFE
SAFEbit
SAFE
$0,1113 0.2% 0.9% 29.5% 29.4% $609.395 $55.194.678 $111.514.725 0.49495416666666664
396 BCE
bitcastle Token
BCE
$0,1328 0.2% 0.7% 0.2% 14.1% $71.520,02 $53.112.683 $132.781.708 0.39999999999999997
608 NKYC
NKYC Token
NKYC
$7,21 0.0% 1.1% 2.9% 6.4% $329.203 $28.823.167 $28.823.167 1.0
626 HSK
HashKey Platform Token
HSK
$0,07972 0.0% 0.5% 11.2% 19.8% $179.914 $27.501.975 $79.725.110 0.34496000899999996
721 WOO
WOO
WOO
$0,01157 0.7% 1.4% 3.0% 29.0% $2.593.470 $21.860.492 $21.860.492 1.0
728 XT
XT.com
XT
$3,59 0.2% 2.1% 7.9% 4.8% $7.458.711 $21.698.832 $3.589.073.596 0.006045803
766 LCX
LCX
LCX
$0,02168 0.2% 5.7% 5.5% 24.8% $119.029 $19.903.263 $3.052.057 6.521261199651143
806 MAX
MAX
MAX
$0,2636 0.3% 3.0% 1.3% 7.8% $26.960,45 $17.907.772 $75.130.694 0.23835493507303898
825 B2M
Bit2Me
B2M
$0,005879 0.0% 4.4% 6.1% 6.7% $35.124,54 $17.350.127 $29.042.057 0.5974138427703513
834 GCB
Global Commercial Business
GCB
$0,01406 0.0% 1.3% 0.3% 14.4% $5.440,40 $16.892.512 $18.272.132 0.9244959587491441
830 DETO
Delta Exchange
DETO
$0,05995 0.0% 144.9% 321.1% 169.2% $772,66 $16.762.227 $29.972.834 0.5592473127238813
1120 WRX
WazirX
WRX
$0,01997 2.4% 0.1% 3.5% 11.7% $4.992,51 $9.118.008 $19.972.985 0.45651702733186716
1146 HT
Huobi
HT
$0,07822 0.3% 0.1% 2.5% 43.8% $22.446,76 $8.557.078 $8.557.078 1.0
1289 XCM
Coinmetro
XCM
$0,02296 0.0% 0.2% 23.6% 47.9% $20,03 $6.476.250 $7.104.543 0.9115646041007813
1336 BMEX
BitMEX
BMEX
$0,06152 2.1% 1.7% 1.7% 18.1% $24.453,75 $6.136.347 $27.682.769 0.2216666666660889
1410 NIZA
Niza Global
NIZA
$0,002941 1.4% 5.4% 11.4% 23.7% $75.118,34 $5.321.008 $7.364.050 0.7225653852880224
1616 BTR
Bitrue Coin
BTR
$0,01076 0.2% 3.8% 4.3% 6.2% $412.297 $3.878.571 $8.656.242 0.4480663346829024
1710 KAN
KAN
KAN
$0,0006004 0.3% 0.7% 1.0% 1.8% $91.213,43 $3.273.645 $6.003.800 0.5452621227430999
1773 ASD
AscendEx
ASD
$0,003966 2.0% 4.6% 8.0% 40.4% $958.295 $2.946.602 $2.946.602 1.0
1917 SOLCEX
SolCex
SOLCEX
$0,002442 0.7% 14.9% 2.6% 37.2% $338,90 $2.441.391 $2.441.391 1.0
2614 WFCA
World Friendship Cash
WFCA
$0,004369 0.8% 18.3% 32.9% 47.9% $38.654,34 $1.034.687 $4.373.263 0.2365939321330118
2926 PXP
PointPay
PXP
$0,02384 0.1% 0.1% 17.7% 7.6% $249.788 $715.399 $2.384.665 0.3
3203 NMX
Nominex
NMX
$0,002347 0.1% 0.2% 1.8% 3.6% $299,55 $526.175 $526.175 1.0
3418 KONA
KONA
KONA
$24,40 0.4% 21.1% 43.8% 439.1% $7.024,34 $418.123 $418.123 1.0
3530 $QNTM
Quan2um
$QNTM
$0,0007380 0.9% 0.6% 14.7% 45.6% $15.885,55 $369.202 $737.993 0.5002785028670836
3785 BIT
Biconomy Exchange Token
BIT
$0.051041 0.3% 1.2% 2.2% 16.0% $657.053 $282.605 $618.387 0.4570036966524798
3904 BEXC
XCoin
BEXC
$0,3547 0.2% 0.6% 0.2% 1.5% $559.667 $249.115 $53.359.899 0.004668579999999999
3917 KRRX
Kyrrex
KRRX
$0,04635 0.2% 3.2% 29.1% 33.5% $1.757.351 $237.891 $22.626.635 0.010513776480399965
4093 LA
LA
LA
$0,003597 0.0% 0.0% 25.1% 1.3% $68,27 $218.256 $1.438.733 0.1517
4084 KASTA
Kasta
KASTA
$0,0005089 7.3% 50.8% 56.3% 43.2% $62,76 $210.717 $412.799 0.5104584966147134
4171 EXM
EXMO Coin
EXM
$0,002827 0.0% 1.7% 17.0% 35.4% $1.294.240 $192.444 $1.324.434 0.14530247070749122
4162 MONEY
BESC MONEY
MONEY
$3,13 0.0% 2.0% 6.0% 4.8% $221,44 $188.865 $212.064 0.8906009239338184
4357 DEW
DEW
DEW
$0,0001679 0.3% 1.8% 1.6% 26.5% $88,74 $162.690 $167.897 0.9689846638434576
4580 ARI
ARI
ARI
$0,0002689 0.0% 7.2% 19.2% 36.4% $537,77 $128.967 $128.967 1.0
4715 BTTY
Bitcointry Token
BTTY
$0,0003060 0.2% 1.7% 10.9% 81.5% $3.933,93 $117.895 $152.998 0.770565233763
4963 TRKX
Trakx
TRKX
$0,0001298 0.0% 127.9% 2.5% 54.4% $2.517,85 $92.957,59 $129.766 0.7163478414600001
6325 IXFI
IXFI
IXFI
$0,00007897 0.0% 2.3% 80.9% 79.1% $19,36 $25.784,40 $385.774 0.06683814046795358
6389 ZND
ZND Token
ZND
$0,0001332 0.1% 9.6% 49.4% 55.5% $1.277,23 $23.764,92 $92.357,70 0.25731392693419364
6609 4TB
4TB Coin
4TB
$0,0002296 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $203,46 $16.070,11 $16.070,11 1.0
FTT
FTX
FTT
$0,2403 0.0% 2.3% 2.5% 15.2% $11.196.477 - $79.031.943 -1.2653111651242833e-08
ZAIF
Zaif
ZAIF
$0,00008512 0.1% 3.9% 1.9% 24.5% $259,99 - -
BITO
BITO Coin
BITO
$0,1565 0.0% 0.2% 4.5% 5.2% $67.451,00 - $78.241.239
ONE
One
ONE
$0,0003860 0.1% 1.0% 2.0% 6.0% $146.619 - $4.898.199
DFT
DigiFinex
DFT
$0,008880 0.0% 0.0% 0.0% 18.5% $257.999 - $18.647.644
VD
VinDax Coin
VD
$0,01211 4.8% 2.4% 22.1% 39.5% $854,65 - $1.446.046
PT
Phemex Token
PT
$0,4377 0.0% 3.7% 13.6% 3.6% $216.039 - $437.847.866
WBS
Websea
WBS
$0,2567 0.1% 3.7% 5.7% 27.2% $12.582.192 - $39.420.821
WXT
WEEX Token
WXT
$0,01681 0.1% 1.2% 10.2% 2.2% $23.364.873 - $168.076.418
HIT
HitBTC
HIT
$0,1756 0.1% 2.3% 2.6% 38.1% $336.614 - $351.237.271
CWT
CoinW
CWT
$0,09766 0.3% 0.8% 1.1% 2.5% $3.624.886 - $2.441.978
KNG
Kanga Exchange
KNG
$1,07 0.2% 1.7% 0.6% 12.9% $362.343 - $22.542.922
BCA
Bitcoiva
BCA
$8,24 0.0% 11.7% 27.3% 27.3% $14,01 - $173.121.570
ICPX
Icrypex Token
ICPX
$0,06194 0.0% 0.0% 6.9% 3.3% $91.971,39 - $1.548.401
SSE
Soroosh Smart Ecosystem
SSE
$0,0001758 0.0% 1.2% 19.6% 16.5% $4.307,00 - $1.054.911
XTSY
Extsy
XTSY
$0,00 - - - - - - -
ASC
All InX SMART CHAIN
ASC
$0,4993 0.0% 0.0% 0.0% 25.4% $0,3994 - $499.303.291
XBO
$XBO Token
XBO
$0,07991 0.0% 0.2% 1.2% 10.2% $97.640,40 - $99.821.921
BINI
BiniBit
BINI
$0,2966 0.4% 3.0% 8.8% 20.0% $1.154.332 - $296.609.203
Hiển thị 1 đến 75 trong số 75 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Sàn giao dịch tập trung (CEX) hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Sàn giao dịch tập trung (CEX) hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Sàn giao dịch tập trung (CEX) hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.