Tiền ảo: 14.798
Sàn giao dịch: 1.137
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,493T $ 0.8%
Lưu lượng 24 giờ: 74,433B $
Gas: 7 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới

Tiền ảo Sàn giao dịch tập trung (CEX) hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Sàn giao dịch tập trung (CEX) hôm nay là $100 Tỷ, thay đổi -1.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$109.861.787.886
Giá trị VHTT 1.0%
$1.127.138.724
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
4 BNB
BNB
BNB
Mua
$598,82 0.3% 1.7% 3.3% 0.8% $952.762.101 $92.236.358.333 $92.236.358.333 1.0 bnb (BNB) 7d chart
24 LEO
LEO Token
LEO
$5,72 0.1% 0.1% 3.5% 4.4% $1.224.126 $5.298.616.758 $5.636.486.971 0.94 leo token (LEO) 7d chart
41 OKB
OKB
OKB
Mua
$42,67 0.0% 0.5% 7.6% 15.9% $4.588.383 $2.563.112.848 $10.079.769.581 0.25 okb (OKB) 7d chart
42 CRO
Cronos
CRO
Mua
$0,09400 0.1% 1.4% 10.3% 26.1% $7.950.157 $2.524.919.374 $2.823.941.204 0.89 cronos (CRO) 7d chart
61 BGB
Bitget Token
BGB
$1,14 0.2% 1.1% 2.7% 1.4% $57.475.775 $1.603.307.319 $2.290.437.391 0.7 bitget token (BGB) 7d chart
69 WBT
WhiteBIT Coin
WBT
$9,50 0.0% 0.3% 2.7% 3.8% $4.687.529 $1.367.332.540 $3.329.524.817 0.41 whitebit coin (WBT) 7d chart
81 GT
Gate
GT
$8,08 0.3% 2.1% 5.2% 0.5% $4.057.115 $1.055.242.248 $2.428.462.940 0.43 gate (GT) 7d chart
84 KCS
KuCoin
KCS
$10,04 0.2% 2.2% 5.7% 2.9% $74.048,61 $960.384.631 $1.437.348.846 0.67 kucoin (KCS) 7d chart
92 TKX
Tokenize Xchange
TKX
$10,85 0.1% 1.8% 10.5% 23.4% $9.535.573 $868.680.314 $1.085.904.689 0.8 tokenize xchange (TKX) 7d chart
159 WOO
WOO
WOO
$0,2173 0.2% 2.5% 20.5% 34.5% $14.574.682 $414.790.640 $485.225.925 0.85 woo (WOO) 7d chart
179 MX
MX
MX
$3,73 0.1% 0.7% 4.7% 20.0% $29.971.818 $366.557.669 $1.589.269.481 0.23 mx (MX) 7d chart
282 FNSA
FINSCHIA
FNSA
$22,84 0.2% 1.1% 16.3% 12.5% $642.781 $182.112.165 $182.112.165 1.0 finschia (FNSA) 7d chart
339 BMX
BitMart
BMX
$0,3928 0.4% 0.4% 3.9% 16.6% $953.919 $133.697.094 $251.869.476 0.53 bitmart (BMX) 7d chart
437 NKYC
NKYC Token
NKYC
$23,05 0.4% 1.7% 3.7% 57.9% $274.877 $92.321.599 $92.321.599 1.0 nkyc token (NKYC) 7d chart
475 HT
Huobi
HT
$0,5297 0.2% 0.7% 5.0% 11.4% $311.075 $84.267.377 $106.281.746 0.79 huobi (HT) 7d chart
780 ASD
AscendEx
ASD
$0,04513 0.1% 1.4% 10.8% 11.0% $1.395.531 $33.671.344 $33.671.344 1.0 ascendex (ASD) 7d chart
976 BMEX
BitMEX
BMEX
$0,2225 0.4% 0.4% 7.9% 10.7% $36.286,64 $22.105.149 $99.722.478 0.22 bitmex (BMEX) 7d chart
1006 FLEX
FLEX Coin
FLEX
$0,2091 - - - - $1.045,75 $20.635.763 $20.650.577 1.0 flex coin (FLEX) 7d chart
1052 QASH
QASH
QASH
$0,02309 0.2% 1.6% 11.4% 8.0% $6.371,65 $18.806.308 $23.128.968 0.81 qash (QASH) 7d chart
1931 XPE
Xpense
XPE
$0,1798 1.1% 1.8% 10.0% 10.9% $60.561,88 $3.744.523 $3.744.523 1.0 xpense (XPE) 7d chart
2067 DETO
Delta Exchange
DETO
$0,03137 0.0% 1.0% 0.8% 8.1% $8,63 $2.961.884 $15.683.991 0.19 delta exchange (DETO) 7d chart
2355 EXM
EXMO Coin
EXM
$0,008622 0.2% 1.2% 3.5% 6.0% $5.240,81 $1.881.925 $5.330.764 0.35 exmo coin (EXM) 7d chart
2382 NGC
NAGA
NGC
$0,02276 0.1% 4.2% 7.0% 35.2% $165.081 $1.771.254 $1.771.254 1.0 naga (NGC) 7d chart
2465 LA
LA
LA
$0,02596 0.0% 0.3% 13.3% 26.0% $22.595,48 $1.578.655 $10.415.012 0.15 la (LA) 7d chart
2471 NMX
Nominex
NMX
$0,008738 0.8% 0.0% 2.1% 7.2% $1.605,80 $1.571.511 $1.571.511 1.0 nominex (NMX) 7d chart
2967 ZMT
Zipmex
ZMT
$0,008001 - - - - $60,59 $708.635 $1.596.325 0.44 zipmex (ZMT) 7d chart
3356 BTTY
Bitcointry Token
BTTY
$0,0009744 0.4% 1.6% 4.9% 2.4% $13.689,26 $369.358 $488.285 0.76 bitcointry token (BTTY) 7d chart
3498 BIR
Birake
BIR
$0,0009432 0.2% 1.5% 24.3% 18.4% $26,56 $280.667 $280.798 1.0 birake (BIR) 7d chart
PT
Phemex Token
PT
$1,26 0.0% 2.3% 0.9% 13.0% $660.922 - $1.261.836.133 phemex token (PT) 7d chart
BNK
Bankera
BNK
$0,1401 0.2% 0.6% 1.1% 5.1% $792,70 - $1.402.342 bankera (BNK) 7d chart
DFT
DigiFinex
DFT
$0,01037 0.3% 0.1% 4.9% 25.9% $100.246 - $21.819.784 digifinex (DFT) 7d chart
ONE
One
ONE
$0,0006552 0.2% 0.5% 5.2% 6.8% $2.670.944 - $8.321.456 one (ONE) 7d chart
BF
Bitforex
BF
$0,001078 - - - - $0,01163 - $10.778.292 bitforex (BF) 7d chart
MAX
MAX
MAX
$0,3597 0.1% 0.2% 0.9% 2.3% $22.982,00 - $179.947.050 max (MAX) 7d chart
ZAIF
Zaif
ZAIF
$0,0003746 0.0% 2.7% 12.5% 7.7% $382,04 - - zaif (ZAIF) 7d chart
BITO
BITO Coin
BITO
$0,07590 0.1% 0.1% 0.6% 1.2% $6.163,18 - $37.953.568 bito coin (BITO) 7d chart
VD
VinDax Coin
VD
$0,01327 0.3% 1.0% 0.4% 4.1% $19.467,13 - $1.659.813 vindax coin (VD) 7d chart
BEST
Bitpanda Ecosystem
BEST
$0,6206 0.1% 5.4% 0.2% 7.6% $122,07 - $455.779.021 bitpanda ecosystem (BEST) 7d chart
FTT
FTX
FTT
$1,59 0.2% 1.8% 9.9% 5.3% $32.705.046 - $523.261.326 ftx (FTT) 7d chart
TARM
Tarmex [OLD]
TARM
$0,0007772 - - - - $145.626 - $256.477 tarmex [old] (TARM) 7d chart
TARM
Tarmex
TARM
$0,001262 - - - - $72,75 - $1.262.346 tarmex (TARM) 7d chart
LKK
Lykke
LKK
$0,01053 - - - - $13.892,40 - $13.536.631 lykke (LKK) 7d chart
UZX
UZXCoin
UZX
- - - - - - - - uzxcoin (UZX) 7d chart
Hiển thị 1 đến 43 trong số 43 kết quả
Hàng
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng