Tiền ảo: 17.577
Sàn giao dịch: 1.497
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,289T $ 3.1%
Lưu lượng 24 giờ: 71,588B $
Gas: 0.092 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Binance Launchpad hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Binance Launchpad hôm nay là $2 Tỷ, thay đổi 0.8% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$2.012.088.578
Vốn hóa 0.8%
$318.459.039
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
97 INJ
Injective
INJ
Mua
$4,95 0.3% 0.5% 6.4% 5.0% $96.811.166 $495.090.449 $495.090.449 1.0
112 FET
Artificial Superintelligence Alliance
FET
Mua
$0,1620 0.3% 0.8% 0.5% 25.6% $35.719.871 $363.122.023 $439.888.922 0.8254857182877572
134 BTT
BitTorrent
BTT
Mua
$0.062728 0.0% 0.9% 1.8% 1.7% $5.935.158 $269.271.580 $270.079.668 0.997007965495631
176 AXS
Axie Infinity
AXS
Mua
$0,9985 0.1% 1.8% 2.7% 0.4% $12.621.490 $173.627.090 $269.594.375 0.6440308333383112
197 SAND
The Sandbox
SAND
Mua
$0,04882 0.0% 3.0% 2.1% 8.6% $15.729.303 $146.463.936 $146.463.936 1.0
232 SFP
SafePal
SFP
Mua
$0,2234 0.3% 2.5% 0.9% 9.8% $1.049.583 $111.684.950 $111.684.950 1.0
259 EGLD
MultiversX
EGLD
Mua
$3,26 0.8% 0.6% 19.7% 8.4% $20.670.743 $99.011.257 $99.011.257 1.0
313 ARKM
Arkham
ARKM
$0,1115 0.6% 0.8% 1.6% 19.8% $5.797.201 $73.456.398 $111.481.276 0.6589124289999999
427 KAVA
Kava
KAVA
$0,04461 0.1% 0.3% 1.1% 3.9% $8.053.945 $48.310.313 $48.310.313 1.0
609 BAND
Band
BAND
$0,1693 0.2% 0.1% 1.1% 1.1% $2.537.900 $30.312.215 $30.330.725 0.9993897286196818
692 EDU
Open Campus
EDU
Mua
$0,03056 1.0% 3.8% 2.3% 3.1% $12.998.454 $24.207.092 $30.570.541 0.79184375
700 GMT
GMT
GMT
$0,007616 0.1% 1.3% 0.8% 10.9% $4.140.948 $23.692.692 $38.636.358 0.6132227125137378
703 CTSI
Cartesi
CTSI
$0,02339 0.4% 2.1% 0.7% 3.5% $2.596.029 $23.411.435 $23.411.435 1.0
739 WIN
WINkLink
WIN
$0,00002199 0.1% 4.0% 9.1% 22.9% $10.090.919 $21.847.512 $21.847.512 0.9999999948786447
827 CELR
Celer Network
CELR
$0,001768 0.0% 1.1% 2.5% 21.4% $2.463.420 $17.682.720 $17.682.720 1.0
843 ONE
Harmony
ONE
$0,001148 0.0% 0.6% 3.8% 25.7% $1.661.434 $17.072.403 $17.072.405 0.999999909617971
908 ID
SPACE ID
ID
$0,03346 0.3% 7.0% 11.7% 19.6% $8.867.064 $14.405.209 $66.809.011 0.21561775713082043
933 C98
Coin98
C98
$0,01355 0.4% 0.5% 8.6% 6.4% $8.462.896 $13.538.123 $13.538.138 0.9999988839999999
1138 WRX
WazirX
WRX
$0,01969 0.2% 3.5% 0.8% 10.0% $3.942,05 $8.989.328 $19.691.112 0.4565170273318671
1253 BAR
FC Barcelona Fan Token
BAR
$0,2785 0.0% 2.6% 1.8% 3.7% $2.781.088 $7.226.520 $11.123.814 0.6496440940940941
1312 PORTO
FC Porto
PORTO
$0,5824 19.7% 58.8% 45.9% 10.7% $30.206.151 $6.602.356 $23.312.978 0.28320515874999996
1436 LAZIO
Lazio Fan Token
LAZIO
$0,3996 6.5% 14.6% 8.6% 15.1% $13.494.680 $5.268.957 $15.992.076 0.32947297294074995
1582 ALPINE
Alpine F1 Team Fan Token
ALPINE
$0,3571 1.8% 8.3% 4.0% 8.8% $13.220.172 $4.117.428 $14.497.987 0.28400000000000003
1599 ACM
AC Milan Fan Token
ACM
$0,2893 0.0% 2.6% 1.0% 5.5% $1.520.269 $4.002.082 $5.762.853 0.6944619477911647
1692 TKO
Tokocrypto
TKO
$0,04584 0.3% 3.2% 2.3% 13.6% $582.270 $3.439.407 $22.929.381 0.15
1823 BETA
Beta Finance
BETA
$0,006626 0.2% 9.6% 201.7% 11.9% $6.788,82 $2.862.395 $6.627.659 0.43188624587055874
2319 HOOK
Hooked Protocol
HOOK
$0,004945 0.3% 3.0% 0.7% 22.8% $193.054 $1.422.815 $2.472.318 0.5754984651399999
2675 VOXEL
Voxies
VOXEL
$0,003196 2.5% 4.7% 6.4% 18.3% $37.909,80 $958.927 $958.927 1.0
3204 ALPHA
Stella
ALPHA
$0,0005193 0.1% 3.9% 7.6% 7.1% $10.196,86 $512.507 $519.257 0.9870000000000001
3516 A2Z
Arena-Z
A2Z
$0,00003696 0.5% 0.3% 7.8% 36.7% $68.386,22 $369.617 $369.617 1.0
5138 DEGO
Dego Finance
DEGO
$0,003423 0.0% 17.8% 24.4% 38.7% $126.188 $71.885,25 $71.885,25 1.0
5904 LOKA
League of Kingdoms
LOKA
$0,0005515 0.0% 1.3% 7.8% 40.2% $10,34 $36.955,08 $275.737 0.13402310945875193
PERL
PERL.eco
PERL
$0,00009922 0.5% 0.9% 5.9% 10.8% $409,61 - $68.773,49
MATIC
MATIC (migrated to POL)
MATIC
$0,1262 - - - - $0,1468 - $1.261.558.705
Hiển thị 1 đến 34 trong số 34 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Binance Launchpad hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Binance Launchpad hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Binance Launchpad hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.