Tiền ảo: 18.106
Sàn giao dịch: 1.508
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,247T $ 0.5%
Lưu lượng 24 giờ: 37,092B $
Gas: 0.037 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Lớp 2 (L2) hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Lớp 2 (L2) hôm nay là $7 Tỷ, thay đổi 0.5% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$6.729.203.409
Vốn hóa 0.5%
$348.912.646
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
4868 SWAN
Swan Chain
SWAN
$0,0002401 2.1% 1.6% 32.3% 44.7% $11,93 $94.690,41 $240.096 0.3943860293531378 swan chain (SWAN) 7d chart
5047 LAI
LayerAI
LAI
$0,00003866 0.0% 22.1% 12.9% 10.8% $100,94 $88.706,02 $111.928 0.7925285553485782 layerai (LAI) 7d chart
5342 PRML
PrimeLayer
PRML
$0,0003553 0.0% 2.2% 3.9% 5.3% $5,20 $71.066,50 $355.333 0.2 primelayer (PRML) 7d chart
5284 TEN
TEN
TEN
$0,0002376 0.0% 0.8% 1.5% 5.0% $14,85 $63.766,41 $237.607 0.268369584789274 ten (TEN) 7d chart
5435 OZK
OpenZK Network
OZK
$0,00001387 0.0% 0.0% 12.9% 28.7% $3,81 $60.779,64 $207.987 0.2922284666740752 openzk network (OZK) 7d chart
5428 SKR
Saakuru
SKR
Mua
$0,00005598 0.0% 5.5% 5.5% 13.2% $1,05 $55.909,66 $55.909,66 1.0 saakuru (SKR) 7d chart
5704 ZKF
ZKFair
ZKF
$0.054897 0.0% 3.9% 2.1% 0.0% $54.398,14 $48.968,52 $48.968,52 1.0 zkfair (ZKF) 7d chart
5938 TORA
Tensora
TORA
$0,00003150 0.1% 1.8% 0.0% 31.5% $37,84 $31.510,86 $31.510,86 1.0 tensora (TORA) 7d chart
5994 SAVM
SatoshiVM
SAVM
$0,004024 0.1% 0.4% 2.1% 3.4% $1,18 $29.593,21 $84.514,42 0.3501558095238095 satoshivm (SAVM) 7d chart
6216 XNL
Novastro
XNL
$0,0001161 0.2% 0.5% 0.1% 1.4% $51.065,74 $23.213,67 $116.068 0.20000002000000003 novastro (XNL) 7d chart
6512 RDO
Reddio
RDO
$0.058204 12.0% 15.1% 9.9% 19.6% $125,10 $15.594,14 $82.074,44 0.19 reddio (RDO) 7d chart
6537 BVM
BVM
BVM
$0,0006106 0.0% 8.8% 56.9% 90.7% $37,18 $15.154,28 $60.901,59 0.24883221585246623 bvm (BVM) 7d chart
6535 TOPIA
TOPIA
TOPIA
$0.055141 0.0% 9.4% 9.4% 26.7% $10,59 $8.012,03 $25.702,56 0.31172094000585615 topia (TOPIA) 7d chart
7476 MUTE
Mute
MUTE
$0,0001015 0.0% 3.7% 1.8% 11.9% $3,47 $4.061,06 $4.061,06 1.0 mute (MUTE) 7d chart
7516 OPAI
Optopia AI
OPAI
$0.065732 0.1% 0.2% 15.0% 26.7% $1,25 $3.749,91 $5.732,35 0.65416666517 optopia ai (OPAI) 7d chart
7457 ZINTECH
Zintech
ZINTECH
$0.053487 0.0% 0.3% 2.7% 7.9% $8,11 $3.341,45 $3.341,45 1.0 zintech (ZINTECH) 7d chart
MATIC
MATIC (migrated to POL)
MATIC
$0,1262 - - - - $0,1468 - $1.261.558.705 matic (migrated to pol) (MATIC) 7d chart
BTCN
Bitcorn
BTCN
$0,00 - - - - - - - bitcorn (BTCN) 7d chart
JOC
Japan Open Chain
JOC
$0,01572 0.1% 0.9% 22.3% 45.0% $33.709,66 - $15.725.622 japan open chain (JOC) 7d chart
HAUST
Haust
HAUST
$0,01163 0.0% 0.0% 0.4% 2.8% $94,55 - $116.298.380 haust (HAUST) 7d chart
MAAL
Maal Chain
MAAL
$0,1666 0.1% 0.0% 0.0% 0.8% $1.809.091 - $1.666.462.631 maal chain (MAAL) 7d chart
ZEDX
Zedxion
ZEDX
$0,00 - - - - - - - zedxion (ZEDX) 7d chart
GCOTI
COTI Governance Token
GCOTI
$0,001702 0.9% 29.0% 6.5% 11.4% $1.944,79 - $1.702.042 coti governance token (GCOTI) 7d chart
GMMT
Giant Mammoth
GMMT
$0,002135 0.4% 27.6% 24.8% 5.3% $44.579,47 - - giant mammoth (GMMT) 7d chart
LAIKA
Laïka
LAIKA
$0,02794 0.0% 0.8% 0.4% 0.1% $771,10 - $2.793.638 laïka (LAIKA) 7d chart
MANA3
MANA3
MANA3
$0,0008609 0.1% 1.4% 11.1% 12.2% $176.231 - $430.155 mana3 (MANA3) 7d chart
AL
ArchLoot
AL
$0,001499 0.5% 1.1% 9.1% 17.6% $184.331 - $1.487.328 archloot (AL) 7d chart
INK
Ink
INK
$0,00 - - - - - - - ink (INK) 7d chart
LYK
LayerK
LYK
$0,09143 0.2% 1.0% 8.5% 8.6% $356.027 - $91.426.628 layerk (LYK) 7d chart
PANJ
Panjea
PANJ
$0,00 - - - - - - - panjea (PANJ) 7d chart
XRB
OroBit
XRB
$1,79 0.1% 0.2% 0.2% 16.0% $237.045 - $895.181.599 orobit (XRB) 7d chart
GOSH
GOSH
GOSH
$0,00 - - - - - - - gosh (GOSH) 7d chart
RSVUSDT
Reddio USDT
RSVUSDT
$0,00 - - - - - - - reddio usdt (RSVUSDT) 7d chart
XBEAR
xBear Network
XBEAR
$0,00 - - - - - - - xbear network (XBEAR) 7d chart
REETH
Real Ether
REETH
$0,00 - - - - - - - real ether (REETH) 7d chart
BASE
Base
BASE
$0,00 - - - - - - - base (BASE) 7d chart
GNET
Galactica.com
GNET
$0,002653 0.4% 0.9% 18.9% 42.3% $163,17 - $2.652.641 galactica.com (GNET) 7d chart
CANDY
ZKcandy
CANDY
$0,00 - - - - - - - zkcandy (CANDY) 7d chart
RISE
Rise Chain
RISE
$0,00 - - - - - - - rise chain (RISE) 7d chart
Hiển thị 101 đến 139 trong số 139 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Lớp 2 (L2) hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Lớp 2 (L2) hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Lớp 2 (L2) hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.