Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Avalanche L1 hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Avalanche L1 hôm nay là $200 Triệu, thay đổi -2.6% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$228.019.266
Vốn hóa
2.6%
$33.196.483
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 300 |
Beam
BEAM
|
Mua
|
$0,001613 | 0.7% | 2.3% | 10.9% | 18.3% | $5.197.340 | $79.714.443 | $100.612.375 | 0.79 |
|
|
| 327 |
Nexpace
NXPC
|
$0,2728 | 0.1% | 1.6% | 10.8% | 3.6% | $5.865.529 | $70.840.514 | $271.269.144 | 0.26 |
|
||
| 659 |
Gunz
GUN
|
$0,01687 | 1.0% | 3.8% | 18.5% | 44.3% | $9.873.821 | $27.656.978 | $168.391.971 | 0.16 |
|
||
| 799 |
Apertum
APTM
|
$0,2331 | 0.2% | 2.2% | 2.6% | 28.4% | $728.840 | $20.165.487 | $21.038.131 | 0.96 |
|
||
| 1334 |
NUMINE Token
NUMI
|
$0,03842 | 0.1% | 1.3% | 6.1% | 13.5% | $50.316,34 | $7.610.007 | $38.424.673 | 0.2 |
|
||
| 1409 |
Coq Inu
COQ
|
$0.079685 | 0.3% | 0.6% | 1.6% | 2.5% | $659.294 | $6.723.823 | $6.723.823 | 1.0 |
|
||
| 1772 |
Numbers Protocol
NUM
|
$0,004489 | 4.5% | 4.8% | 10.9% | 8.9% | $181.444 | $3.975.040 | $4.020.119 | 0.99 |
|
||
| 1973 |
Step App
FITFI
|
$0,0006365 | 3.2% | 26.7% | 29.7% | 14.5% | $10.424.825 | $2.870.516 | $2.927.799 | 0.98 |
|
||
| 2099 |
Dexalot
ALOT
|
$0,04059 | 0.1% | 0.1% | 1.7% | 7.1% | $5.461,34 | $2.538.853 | $4.059.405 | 0.63 |
|
||
| 2427 |
PLAYA3ULL GAMES
3ULL
|
$0,0001083 | 0.1% | 0.7% | 21.2% | 17.7% | $184.441 | $1.686.028 | $1.686.028 | 1.0 |
|
||
| 2775 |
Shrapnel
SHRAP
|
$0,0007344 | 2.4% | 0.4% | 18.1% | 31.9% | $1.610,70 | $1.136.943 | $2.202.809 | 0.52 |
|
||
| 2852 |
Otherworld
OWN
|
$0,02992 | 0.2% | 0.2% | 0.1% | 0.2% | $13.794,71 | $1.057.321 | $29.915.716 | 0.04 |
|
||
| 3056 |
DeFi Kingdoms
JEWEL
|
$0,007490 | 3.8% | 13.2% | 8.6% | 33.2% | $23,00 | $843.327 | $894.580 | 0.94 |
|
||
| 3539 |
Lamina1
L1
|
$0,002021 | 0.2% | 0.3% | 5.2% | 10.8% | $9.360,81 | $544.708 | $3.038.040 | 0.18 |
|
||
| 3800 |
Warp
WRP
|
$0,0005266 | 10.7% | 1.0% | 91.5% | - | $317,03 | $419.114 | $2.633.028 | 0.16 |
|
||
| 4620 |
HatchyPocket
HATCHY
|
$0,0002163 | 0.6% | 0.1% | 2.3% | 20.8% | $5,76 | $216.306 | $216.306 | 1.0 |
|
||
| 8550 |
Erol Musk
EROL
|
$0,00001986 | 0.5% | 5.0% | 9.2% | 16.6% | $38,61 | $19.857,62 | $19.857,62 | 1.0 |
|
||
CDK
CDK
|
$0,003851 | - | 0.9% | 6.3% | 3.0% | $19,99 | - | $38.512.484 |
|
||||
|
DOS Chain
DOS
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 1 đến 19 trong số 19 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Avalanche L1 hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Avalanche L1 hàng đầu bao gồm Beam, Nexpace, Gunz và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Avalanche L1 hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Avalanche L1 hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai